Quay lại danh sách trường

Beihang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ Chinese and EnglishChinese or English 985;211;双一流(一流大学)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Beihang University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English / Chinese or English

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
985;211;双一流(一流大学)
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;国内顶尖理工高校,录取位次通常处于各省前列,航空航天、计算机、电子信息和自动化竞争很强
Việc làm và mức lương
就业率较高;航空航天、国防科技和头部科技企业就业支撑强,薪资中上至较高但具体数字—
Hồ sơ
北京航空航天大学位于北京,是工业和信息化部直属高校,也是985、211和双一流建设高校。学校在航空宇航、仪器、控制、计算机、软件、材料和电子信息等方向国内认可度高。

Cử nhân

北京航空航天大学2026年本科国际学生招生项目,面向非中国籍高中毕业生,提供中文授课和英文授课专业,学制4年。

Hạn nộp bậc đại học
June 30, 2026
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All majors taught in English (specific list not provided)
Yêu cầu tiếng Anh
TOEFL 90 or above, IELTS 6 or above, or proof of all courses taught in English
CSCA
Required; must submit transcript by May 30, 2026
HSK
HSK Level 5 with score ≥180 (for Chinese-taught programs)
Học phí
Chinese-taught: 25,000-30,000 Yuan/Year; English-taught: 30,000 Yuan/Year
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学院/国际合作部 undergraduate@buaa.edu.cn / +86-10-82339158, 82339331, 82316488;微信 IntlBeihang
Tệp PDF
北京_北京航空航天大学.pdf
状态
✅已下

Tiến sĩ

北京航空航天大学2026年博士项目面向国际学生招生,学制4年。申请者需持有硕士学位,年龄40岁以下,具备英语或中文授课能力。

Hạn nộp bậc đại học
June 30, 2026
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese or English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Doctoral Program Major List of 2026 Beihang 见附件/页面
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS 6.0 Academic, TOEFL 90, Duolingo 105
CSCA
HSK
HSK Level 5 or above with a minimum score of 180
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学院/国际合作部|研究生招生邮箱❓|+86-10-82339158/82339331
Tệp PDF
简章库/北京_北京航空航天大学_博士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https://is.buaa.edu.cn/en/lxsq/yjs/bsyjs.htm

Thạc sĩ

北京航空航天大学2026年硕士研究生项目,面向国际学生,提供理工、经管、文法、艺术等多专业方向。申请者需持有学士学位,年龄35岁以下,具备英语或中文授课能力。

Hạn nộp bậc đại học
June 30, 2026
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese or English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Master Program Major List of 2026 Beihang 见附件
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS 6.0 Academic, TOEFL 90, Duolingo 105
CSCA
HSK
HSK Level 5 or above with a minimum score of 180
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学院/国际合作部|研究生招生邮箱❓|+86-10-82339158/82339331
Tệp PDF
简章库/北京_北京航空航天大学_硕士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https://is.buaa.edu.cn/lxsq/yjs/yjs_ssyjs.htm