Trường học

Cơ sở dữ liệu đại học Trung Quốc

Lọc các trường đại học Trung Quốc theo thành phố, bậc học, ngôn ngữ giảng dạy, yêu cầu tiếng Anh và tài liệu chính thức.

1033 kết quả
#001

Aba Teachers University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#002 安徽合肥

Anhui Agricultural University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
本科专业均为汉语授课;硕士、博士部分专业可英文授课
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业者,须提供IELTS 5.5分及以上或TOEFL 69分及以上或其他英语能力证明;母语为英语或在英语国家取得英文授课项目学位者除外
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:农业昆虫与害虫防治、植物病理学、农药学、蔬菜学、果树学、茶学、生物学;博士:植物保护、蔬菜学、果树学、生物学、畜牧学、茶学
Chi tiết
#003

Anhui Foreign Languages University

Cử nhân 民办本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
无(仅交换生项目)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#005

Anhui Jianzhu University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文、英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语的申请者,英语水平应达到雅思6.0或IBT新托福80分或同等英文水平;最高学历授课语言为英文的申请者,可免交语言成绩,但须提供授课语言证明。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
土木工程、环境科学与工程、材料科学与工程、安全科学与工程
Chi tiết
#006 安徽合肥

Anhui Medical University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文授课(临床医学MBBS/药学/口腔BDS均英文)
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥80 或 IELTS≥6.0;非英语母语无成绩者需英文授课证明;英语母语免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有(MBBS临床医学、Pharmacy、BDS口腔)
Chi tiết
#007 安徽芜湖

Anhui Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家英语雅思6.0或英语水平达到教育部要求的等次
Ngành dạy bằng tiếng Anh
外国语言文学、翻译、物理学、化学、环境科学与工程、生态学、生物学、人工智能(博士)
Chi tiết
#008

Anhui Polytechnic University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福不低于80分或雅思不低于5.5 / 托福不低于80分或雅思不低于5.5,或本科学校官方英语授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业以简章为准;页面含本科及硕士招生 / 机械、材料、控制、纺织、设计等,按官网专业目录
Chi tiết
#009

Anhui Sanlian University

Cử nhân 民办本科(非独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#010

Anhui Science and Technology University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
无本科项目
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#011

Anhui University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
无(中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#012

Anhui University of Arts

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无(不接受英语成绩)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(14个本科专业全中文)
Chi tiết
#013

Anhui University of Chinese Medicine

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓无明确清单("独立班可中/英授"模糊)
Chi tiết
#014 安徽蚌埠

Anhui University of Finance and Economics

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语为主,英语辅助
Ngưỡng tiếng Anh
❓ 简章未提英语成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际商务/工商管理为1+3模式,第1年汉语+3年专业课,无全英文本科)
Chi tiết
#015 安徽淮南

Anhui University of Science and Technology

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
❓ 本科未公布
Ngưỡng tiếng Anh
❓ 本科未公布
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓ 本科未公布
Chi tiết
#016 安徽马鞍山

Anhui University of Technology

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(省属重点公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
本科:雅思5.5或托福80(母语非英语);硕士:雅思6.0或托福80(母语非英语);博士:雅思6.5或托福90(母语非英语) / 本科生:雅思5.5或托福70分或其他同等英语水平;硕士生:雅思6.0或托福80分或其他同等英语水平;博士生:雅思6.5或托福90分或其他同等英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易;硕士:国际贸易学;博士:冶金工程、材料科学与工程、化学、环境科学与工程 / 本科生:国际经济与贸易;硕士生:国际贸易学;博士生:冶金工程、材料科学与工程、化学、环境科学与工程
Chi tiết
#018

Anhui Xinhua University

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主英文为辅
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章称"入学无语言水平要求"
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国贸/土木/电气/计科,以中文为主)
Chi tiết
#019

Anqing Normal University

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#020

Anshan Normal University

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#022

Anyang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#023

Anyang University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#025

Baise University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#027 钦州

Beibu Gulf University

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#029

Beihang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English / Chinese or English
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.0 Academic, TOEFL 90, Duolingo 105 / TOEFL 90 or above, IELTS 6 or above, or proof of all courses taught in English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All majors taught in English (specific list not provided) / Doctoral Program Major List of 2026 Beihang 见附件/页面 / Master Program Major List of 2026 Beihang 见附件
Chi tiết
#030 吉林市

Beihua University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(本科专业);英文(MBBS临床医学)
Ngưỡng tiếng Anh
雅思学术类≥6.0(单项≥5.0)或托福IBT≥70(单项≥15);母语为英语或中学全程英语授课可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
MBBS(临床医学)
Chi tiết
#031

Beijing City University

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#032

Beijing Dance Academy

Cử nhân 普通一本/艺术类本科(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#034

Beijing Film Academy

Cử nhân 普通一本/艺术类本科(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#035

Beijing Foreign Studies University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中外文❓ / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英授仅要求学业水平测试-数学,未列雅思/托福❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生招生专业见简章/系统 / 电子商务、工商管理(国际市场营销)、工商管理(中国商务研究)、国际商务、金融学(国际金融)、国际经济与贸易、英语(语言学及应用语言学、英语文学、社会与文化研究)、英语(国别与区域研究)、英语(外语教育)、翻译(外交外事高级翻译)
Chi tiết
#036

Beijing Forestry University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
❓(不接受英语授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(无任何英语授课本科专业)
Chi tiết
#037

Beijing Information Science and Technology University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL、IELTS或同等成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易、网络与新媒体、人工智能、工商管理
Chi tiết
#038

Beijing Institute of Graphic Communication

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / English/Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分及以上或其他同等英语水平证明文件
Ngành dạy bằng tiếng Anh
印刷工程;包装工程;传播学;机械工程;计算机科学与技术 / Mechanical Engineering, Information and Communication Engineering, Light Industry Technology and Engineering, Journalism & Communication, Business Administration, Design & Fine Art
Chi tiết
#039

Beijing Institute of Petrochemical Technology

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓(未提 TOEFL/IELTS)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无;会计学/市场营销/电子商务/物流管理4个商科本科均中文
Chi tiết
#040

Beijing Institute of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学;建设学科含物理学、材料科学与工程、控制科学与工程、兵器科学与技术)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文、中俄双语 / 中英 / Chinese, English
Ngưỡng tiếng Anh
雅思≥6.0/托福≥85/多邻国≥110或其他经我校认定的同等语言水平证明,母语为英语者无需提供 / 英文项目按项目要求❓ / TOEFL 85, IELTS 6.0, Duolingo 110
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目见Postgraduate/Doctoral栏目 / 航空航天工程、机械电子工程、电子科学与技术、自动化、计算机科学与技术、国际经济与贸易 / MBA、MEM及研究生项目见Postgraduate栏目
Chi tiết
#042

Beijing Jiaotong University

Thạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,系统科学等)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#043

Beijing Language and Culture University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(教育部直属;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目见研究生教育栏目 / 研究生教育栏目列硕士项目,2026总简章未单独暴露❓
Chi tiết
#044

Beijing Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语的申请人须提供英语水平证明,具体参照各项目介绍;前置学历为全英文授课的申请人无需提供雅思或托福,但须提交全英文授课证明。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见博士英文授课项目介绍
Chi tiết
#045

Beijing Normal-Hong Kong Baptist University(BNBU)

Cử nhân 中外合作办学本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
英文/❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Accounting Programme, Applied Economics Programme, e-Business Management and Information Systems Programme, Entrepreneurship and Innovation Programme, Finance Programme, Management of Human Resources Programme, Marketing Management Programme, Business Analytics Programme, Digital Media Management Programme, Animation and Interactive Media Programme, Cinema and Television Programme, Culture, Creativity and Management Programme, Media Arts and Design Programme, Music Performance Programme, Game Design programme, Chinese Culture and Global Communication Programme, English Language and Literature Studies Programme, Globalisation and Development Programme, Media and Communication Studies Programme, Public Relations and Advertising Programme, Digital Social Science Programme, Applied Mathematics Programme, Applied Psychology Programme, Artificial Intelligence Programme, Computer Science and Technology Programme, Data Science Programme, Environmental Science Programme, Financial Mathematics Programme, Food Science and Technology Programme, Statistics Programme
Chi tiết
#046

Beijing Police College

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#047

Beijing Sport University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
母语非英语者原则上须提供(非必须):IELTS6.0/TOEFL90
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无 / 无英授本科
Chi tiết
#048

Beijing Technology and Business University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中英
Ngưỡng tiếng Anh
雅思≥5.5或托福≥80(母语为英语者免交)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生研究生招生简章列博士专业❓ / 2026国际学生研究生招生简章列专业 / 会计学
Chi tiết
#049

Beijing Union University

Cử nhân 普通一本/二本(北京市属公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#050

Beijing University of Agriculture

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English or English
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 85 or IELTS 6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
✅ Exhibition Economy and Management、Tourism Management(纯英语);International Economics and Trade、Business Administration、Agricultural & Forestry Economy(中英双语) / Degree Programs 含 Bachelor Programs and Master Programs
Chi tiết
#051

Beijing University of Chemical Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文/法文(分专业) / 中英
Ngưỡng tiếng Anh
硕士:TOEFL≥85或IELTS≥6.0;博士:TOEFL≥90或IELTS≥6.5;英语母语者可免除 / 英文授课 IELTS≥6.0 / TOEFL≥85,母语英语者免;中文授课 HSK4≥180+中文测试;法文 B2 / 英文项目语言要求见指南❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目见指南/专业目录 / 双语:化学工程与工艺、高分子材料、计算机科学与技术、化学、生物工程;巴黎居里学院化学与制药工程为法/英文。经管类全部中文授课 / BUCT全部研究生专业均可申请本项目
Chi tiết
#052

Beijing University of Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
无(以HSK为门槛)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
外国来华博士研究生项目见简章 / 外国来华研究生项目见研究生院简章 / 无英授本科
Chi tiết
#053

Beijing University of Civil Engineering and Architecture

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / English-taught
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课要求见页面❓ / 英文授课要求见PDF❓ / HSK4 硬性;TOEFL/IELTS 仅辅助、无分数线
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(英授仅限硕士);工商管理/工程管理/城市管理等管理类均中文 / English-taught Graduate Program for International Students / Master's/PhD Programs
Chi tiết
#054

Beijing University of Posts and Telecommunications

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese, English
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 80 or IELTS 6
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Undergraduate: Computer Science and Technology; Master: Computer Technology, International Business; Doctoral: Information and Communication Engineering, Computer Science and Technology, Electronic Science and Technology, Optical Engineering
Chi tiết
#055

Beijing University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科:土木工程,非985)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英 / English
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课TOEFL/IELTS/Duolingo等见简章❓ / TOEFL iBT ≥ 90 or IELTS Academic ≥ 6.0 or Duolingo English Test ≥ 100 or EF SET ≥ 60 or TOEIC (listening & reading) ≥ 480; for applicants with HSK 2: TOEFL iBT ≥ 72 or IELTS Academic ≥ 5.0 or Duolingo English Test ≥ 80 or EF SET ≥ 51 or TOEIC (listening & reading) ≥ 400
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课博士项目见BJUT 2026 International Admission Prospectus / 英文授课硕士项目见BJUT 2026 International Admission Prospectus / International Economics and Trade
Chi tiết
#056

Beijing Wuzi University

Cử nhân 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(无外国留学生学位本科;商科仅国内高考生及中美4+0)
Chi tiết
#058

Bengbu University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#059

BIFT

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(艺术设计特色,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
英文专业 IELTS 5.5 或同等;主简章未列具体线 ❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅 Environmental Design 环境设计(英文);其余服装/产品/视觉/动画/摄影/表演/绘画/雕塑为中文,无商科 / 艺术/设计类硕士项目;英授专业❓
Chi tiết
#061

Bohai University

Thạc sĩ 二本(普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#062

Cangzhou Jiaotong College

Cử nhân 民办本科(原独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#064

Capital Institute of Physical Education

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
体育类博士研究生项目 / 体育类硕士/博士研究生项目 / 无英授本科
Chi tiết
#065

Capital Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语 / 中英❓
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语国家免试;英语授课国家提供证明免试;其他需TOEFL≥80或IELTS≥6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 医学博士研究生项目见简章 / 医学硕士/博士研究生项目见简章
Chi tiết
#066

Capital Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未列门槛 / 雅思6.0分以上或托福80分以上 / 雅思6.0分以上或托福85分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
部分硕士、博士专业可英文授课 / 部分硕士、博士专业可英文授课;本科国际经济与贸易(英语授课) / 国际经济与贸易(英语授课)
Chi tiết
#067

Capital University of Economics and Business

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / Chinese or English
Ngưỡng tiếng Anh
英授需中级英语,提交IELTS/TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课 / 未见英文授课博士专业 / Business Administration
Chi tiết
#068

Central Academy of Fine Arts

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无英语要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科
Chi tiết
#069

Central China Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科:政治学、教育学、中国语言文学);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生项目见简章附件❓
Chi tiết
#070

CENTRAL CONSERVATORY OF MUSIC

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无 / 无英授本科
Chi tiết
#071

Central South University

Cử nhânTiến sĩ 985/211/双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
理工HSK260+/文科医学HSK200+均需CSCA;英授❓ / 雅思6分或托福85分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
文科、理工科、医学、艺术类、体育教学类 / 英授本科仅5个工科/理科(与英国邓迪大学双学位),不含商科
Chi tiết
#073

Central University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:应用经济学,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#075

Chang'an University

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:交通运输工程,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#077

Changchun College of Humanities

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#080

Changchun University

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#083

Changsha Medical University

Cử nhânTiến sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课专业且母语或官方语言非英语的申请者需提供托福/雅思等英语水平测试成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
口腔医学
Chi tiết
#084

Changsha Normal University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际交流合作处仅承担来华生招生审批与涉外监管行政职能及短期交换,不自办本科学历留学生招生)
Chi tiết
#085

Changsha University (CCSU)

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科
Chi tiết
#086

Changsha University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福68分以上或雅思5.5以上或多邻国85分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术、道路桥梁与渡河工程、交通工程、土木工程、建筑学、城乡规划
Chi tiết
#087

Changshu Institute of Technology

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#088

Changzhi Medical College

Cử nhân 二本(部分医学专业认可度较高)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#089

Changzhi University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#091

Changzhou University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以Study at CZU博士/研究生项目为准
Chi tiết
#092

Chaohu University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓未提及
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#093

Chengde Medical University

Cử nhân 普通一本(部分专业/地区一批,整体非重点大学)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#094

Chengdu Neusoft University

Tiến sĩThạc sĩ 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#096

Chengdu Sport University

Tiến sĩThạc sĩ 二本/体育类普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无❓
Chi tiết
#097

Chengdu Technological University (CDTU)

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#098

Chengdu University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#100

Chengdu University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,地质资源与地质工程;非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语的申请者免提供;母语为非英语者需提供雅思6.0及以上或托福80分及以上或其他同等水平证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见附件1
Chi tiết
#104

Chifeng University

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#105

China Academy of Art (CAA)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 中文 / Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
无英语要求(不收托福/雅思) / IELTS雅思6.5或TOEFL托福90(证书有效期为2年,取得时间在2024年8月31日后);或前置学历授课语言为英语;或中等教育阶段必修课程授课语言为英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(本科均中文授课,仅博士有英授) / 全英文博士项目,具体专业见附件1 / 英文授课博士项目见官网show-5777
Chi tiết
#106

China Agricultural University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中英❓ / English or Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
❓(仅要求汉语,未列英语成绩) / IELTS score at least 6.0 for English-taught programs
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(均中文授课) / 博士研究生项目页列项,专业/语言需进系统或附件核对❓ / 研究生项目页列项,专业/语言需进系统或附件核对❓
Chi tiết
#107

China Conservatory of Music

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未列
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科
Chi tiết
#108

China Fire and Rescue Institute

Cử nhân 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(应急管理部准军事院校,须中国籍+高考+政审,免学费定向)
Chi tiết
#109

China Foreign Affairs University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未单列 / 英语水平良好
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际关系 / 国际关系/外交学相关博士项目❓ / 无英授本科
Chi tiết
#110

China Jiliang University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#111

China Medical University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#112

China Pharmaceutical University

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:中药学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
药学相关❓ / 制药工程学、生物医学工程、社会与管理药学、药物经济学、临床药学、药理学、药物代谢动力学、药物分析学、药物化学、医药大数据与人工智能、海洋药学、生物学、微生物与生化药学、药剂学、生药学、天然药物化学、中药学
Chi tiết
#113 宜昌

China Three Gorges University

Cử nhân 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#114

China Three Gorges University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
项目见国际学生招生简章❓
Chi tiết
#115

China University of Geosciences (Beijing)

Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业应具备相应英文语言能力证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
应用经济学、体育学、数学、物理学、化学、海洋科学、地球物理学、地质学、生物学、水利工程、测绘科学与技术、地质资源与地质工程、石油与天然气工程、环境科学与工程、管理科学与工程、工商管理
Chi tiết
#117

China University of Labor Relations

Cử nhân 普通一本/二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#118 江苏徐州

China University of Mining and Technology, Beijing

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文 + 英文(双轨)
Ngưỡng tiếng Anh
具备相应语言能力 / 英文授课(母语非英语):雅思6.0 或 托福85 或 多邻国110
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有(采矿/安全/电气/材料/机械等英文授课本科) / 有英语授课专业
Chi tiết
#119

CHINA UNIVERSITY OF PETROLEUM-BEIJING

Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语/官方语言为英语,或雅思6.0、托福75、托福Essentials≥8分,或两年以上英文授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业目录另见PDF,英授专业❓
Chi tiết
#121

China West Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 需提供相应的TOEFL或IELTS考试成绩或官方英文水平证明函
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#122

China Women's University

Cử nhân 普通一本/二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#123

Chizhou University

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#127

Chongqing College of International Studies

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科(原独立学院转设)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 全英文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / IELTS5.5/TOEFL80/PTE59/EFSET61 任一,或母语英语/高中英语C+/全英文学历
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 国际经济与贸易(招生表仅此1个,40人,綦江校区)
Chi tiết
#132

Chongqing Jiaotong University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英授须提交英语证明;本科必考CSCA(英文版,数学必考)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
土木工程、交通运输工程、计算机科学与技术、水利工程、旅游管理、工商管理、机械设计制造及其自动化、船舶与海洋工程、国际经济与贸易、风景园林、网络与新媒体
Chi tiết
#133

Chongqing Medical University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文
Ngưỡng tiếng Anh
母语非英语者需提供雅思学术类总分6.0(单项不低于5.0)或托福iBT 85(单项不低于15)或多邻国105;高中全程英语授课者可免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学等(详见招生目录)
Chi tiết
#134

Chongqing Normal University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6分及以上或托福80分及以上,或前一学历为全英文授课证明;英语为官方语言国家申请者免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
数学、生物学(博士) / 无❓
Chi tiết
#135

Chongqing Police College

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#136

Chongqing Technology and Business University (CTBU)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓官网未列本科英授专业目录
Chi tiết
#138

Chongqing University

Cử nhânTiến sĩ 985/211/双一流(一流大学;建设学科含机械工程、电气工程、土木工程)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / Chinese / English
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6分/托福80分及以上,或前一学历为全英文授课证明,或曾在英语国家学习一年(含)以上 / IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80 or higher; or certificate from previous university proving degree taught in English; or certificate of studying in English-speaking country for more than one year
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业以Degree Programs目录为准 / 详见招生专业目录
Chi tiết
#139

Chongqing University of Arts and Sciences (CUAS)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 无(仅汉语言文学·国际商务汉语方向)
Chi tiết
#140

Chongqing University of Education

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 商务英语(跨境贸易方向)
Chi tiết
#141

Chongqing University of Posts and Telecommunications

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思≧5.5 或 托福≧70 或通过学校英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术
Chi tiết
#142

Chongqing University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语、汉语 / 英语/汉语分专业❓
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言为英语/雅思5.5分或托福75分以上/之前完成的学历教育为全英文教学
Ngành dạy bằng tiếng Anh
旅游管理、工商管理、计算机科学与技术、药学
Chi tiết
#144

Chuxiong Normal University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#145

Chuzhou University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#148

Civil Aviation Flight University of China

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 英文/❓ / 英语
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 母语为英语的申请者免提供;母语为非英语的申请者须提供雅思≥5.0或同等水平;母语为非英语但高中及以上授课语言为英语的,提交授课语言证明 / 母语为英语的申请者免提供;母语为非英语的申请者须提供雅思≥5.0或同等水平;母语为非英语但高中阶段或以上授课语言为英语的,提交授课语言证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 交通运输专业(飞行签派方向)、飞行器制造工程专业(航空器维修方向)、应用气象学专业(航空气象方向)、交通管理专业(机场运行管理方向) / 交通运输专业(飞行签派方向);飞行器制造工程专业(航空器维修方向);应用气象学专业(航空气象方向);交通管理专业(机场运行管理方向)
Chi tiết
#149

Civil Aviation University of China

Cử nhân 普通一本(行业特色公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#163

College of Science and Technology, Nanchang University

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中英文
Ngưỡng tiếng Anh
学历生:TOEFL60分及以上,或TOEFL Essential 6分及以上,或IELTS 5.5及以上;非学历生:TOEFL40分及以上,或TOEFL Essential 4分及以上,或IELTS 4.5及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术
Chi tiết
#166

Communication University of Shanxi

Cử nhân 二本(公办传媒类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#167

Communication University of Zhejiang

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL/IELTS/DUOLINGO Proof (no less than IELTS 5.5/TOEFL 80/DUOLINGO 90) or proof of previous study conducted in English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Radio & TV Directing(English-Taught), International Journalism & Communication(English-Taught)
Chi tiết
#169

CUC

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英❓ / Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
本科无要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科 / CUC 2026 International Doctoral Programs 专业目录 / CUC 2026 International Postgraduate Programs 专业目录
Chi tiết
#170 大理

Dali University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#172

Dalian Jiaotong University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#173

Dalian Maritime University

Cử nhânThạc sĩ 211/双一流(一流学科/建设学科:交通运输工程,非985)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用/❓ / 申请英文授课专业需提供国际认可的英文水平证明(如雅思、托福等)或本科学习期间的英文授课证明;以英语为官方语言国家的申请者免交;无相应英文水平证明者需通过我校英语水平测试。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无/❓
Chi tiết
#174

Dalian Medical University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语 / 英语
Ngưỡng tiếng Anh
雅思学术类不低于6.5(各单项不低于6.0)或托福IBT不低于90分(各单项不低于20分);母语为英语或最高学历全程英语授课者可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科临床医学专业(英语) / 详见国家留学基金管理委员会官方网站
Chi tiết
#175

Dalian Minzu University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#176

Dalian Ocean University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#177

Dalian Polytechnic University

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语或官方语言为英语,或提交托福、雅思等英语考试成绩、上阶段英语授课证明等语言能力证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士:轻工技术与工程、纺织科学与工程、食品科学与工程;硕士:轻工技术与工程、纺织科学与工程、食品科学与工程、控制科学与工程、工商管理、设计学
Chi tiết
#178

Dalian University

Cử nhân 普通一本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#180

Dalian University of Foreign Languages

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#181

Dalian University of Technology

Thạc sĩ 985;211;双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#182

Dezhou University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#183

Doctoral Programs of SXNU

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#184

Dongbei University of Finance and Economics

Thạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课项目须提交雅思或托福成绩单(母语为英语可不附)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:国际贸易学、旅游管理、财务管理;博士:金融学、世界经济、财政学、数量经济学、西方经济学、国际贸易学、区域经济学、产业经济学、产业组织学、财务管理、会计学、人力资源管理、技术经济及管理、市场营销、企业管理、旅游管理等
Chi tiết
#188

Dongguan City University

Cử nhân 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#189

Dongguan University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#190

Donghua University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思(学术类)5.5分或托福IBT 72分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Graduate Programs(官网招生入口)
Chi tiết
#191

Duke Kunshan University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中外合作办学本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 英语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业实行通识博雅培养,官网未按中国留学生简章格式列专业表❓ / 管理学、环境政策、全球健康、医学物理、电子与计算机工程等研究生项目
Chi tiết
#192

East China Jiaotong University

Thạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 80/IELTS 5.5或英文授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Business Administration; International Chinese Language Education
Chi tiết
#193

East China Normal University

Cử nhânThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / English
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0、托福85分或剑桥英语B2以上证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Early Childhood Education in a Cross-Cultural Context; BBA Single Degree Program; BBA Double Degree Program; Mathematics Education; Global China Program; Non-degree Academic Study; Standard Chinese Language Program; Intensive Chinese Language Program; Business Chinese Language Program; Experience Diverse China Summer Program; Winter Language Program; IBEC; Chinese Language Summer Program; Global Ecology Program; Exchange Programs
Chi tiết
#194

East China University of Political Science and Law

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课项目需通过英文电话面试;中学阶段接受英文学历教育可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
法学(国际商法方向) / One Year English Taught LL. M. Program
Chi tiết
#195

East China University of Science and Technology

Thạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,非985)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese-taught
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Academic Master、Professional Master(官网项目页)
Chi tiết
#201

Foshan University

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#202

Fudan University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓ / 英文项目以英语成绩录取(TOEFL/IELTS/Duolingo/PTE),分数线❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课硕士项目见研究生项目页❓ / 中文授课研究生专业目录见简章/附件❓
Chi tiết
#203

Fujian Jiangxia University

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#204

Fujian Medical University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或其他同等水平英语测试成绩证明;母语为英语或前置学历阶段全程授课语言为英语者可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见福建医科大学2026年来华留学研究生招生专业目录.xlsx
Chi tiết
#205

Fujian Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#207 福州

Fujian University of Technology

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(汉语授课)
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未列英语成绩(系中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部专业中文授课;商科市场营销/国际经济与贸易/审计学均为中文授课)
Chi tiết
#209

Fuyang Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / 主要使用汉语授课;英语、翻译专业使用英汉双语授课;日语专业使用日汉双语授课
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#210

Fuzhou Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#211

FUZHOU UNIVERSITY

Cử nhânThạc sĩ 211/双一流(一流学科:化学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
新托福(TOEFL iBT)80分及以上或学术类雅思(IELTS Academic)6.0分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:土木工程学院(工程力学、岩土工程、结构工程、市政工程、供热供燃气通风及空调工程、桥梁与隧道工程、交通安全与灾害防治工程、道路交通与灾害防治);博士:土木工程学院(岩土工程、结构工程、桥梁与隧道工程)、电气工程与自动化学院(电工理论与新技术)、建筑与城乡规划学院(城乡规划学)
Chi tiết
#212

Gandong University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#213

Gannan Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#214 赣州

Gannan Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课需提供雅思/托福成绩单,❓未列具体分数("according to the universities' requirements")
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学;中国史;旅游管理;英语笔译;电子信息;园艺学;农业;数学;金融;会计;环境科学;地理信息科学;人工智能;计算机科学与技术;国际经济与贸易;中国语言与文化
Chi tiết
#216 兰州

Gansu Agricultural University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
英语材料可作为语言证明,具体要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026-2027学年外国留学生招生(博士)专业目录
Chi tiết
#217

Gansu University of Chinese Medicine

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(部分一本招生;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英授硕士❓ / 中医药类博士研究生招生专业
Chi tiết
#218

Geely University

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#221

Guangdong Baiyun University

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#222

Guangdong Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#224

Guangdong Ocean University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生招生简章附件含博士专业,附件需验证码
Chi tiết
#225

Guangdong Peizheng College

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#226

Guangdong Pharmaceutical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#227

Guangdong Police College

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#229

Guangdong Technion – Israel Institute of Technology (GTIIT)

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
English
Ngưỡng tiếng Anh
No strict requirement for IELTS or TOEFL; English proficiency assessed through interview; Mechanical Engineering applicants may need GRE or TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All graduate programs
Chi tiết
#230

Guangdong University of Education

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#231

Guangdong University of Finance

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#233

Guangdong University of Foreign Studies

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福70分或雅思5.5分以上;未能提供者须通过学院组织的入学考试 / 托福70分或雅思5.5分以上(本科英文授课);MBA要求提供GMAT、GRE、TOEFL、IELTS或其他相关水平证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科英文授课专业、全英授课工商管理专业硕士(MBA) / 本科英文授课专业、全英授课工商管理专业硕士(MBA)、全球经济治理、欧洲学硕士
Chi tiết
#235

Guangdong University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科(非独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#236

Guangdong University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#238

Guangxi Arts University

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#239

Guangxi City Vocational University

Cử nhân 职业本科(民办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#240

Guangxi Medical University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文(除MBBS项目为英文授课外,其余均为中文授课)
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS总分>5.5,单项>5.0;TOEFL iBT≥70,iTP≥450;Duolingo>90;或其他认可证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学类博士项目(以国际教育学院目录为准) / Clinical Medicine (MBBS in English)
Chi tiết
#241

Guangxi Minzu University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生专业目录附件(未下载) / 无
Chi tiết
#242

Guangxi Normal University

Cử nhân 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#245

Guangxi University

Cử nhânTiến sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#246

Guangxi University Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业的硕士、博士研究生须满足学校专业培养相关要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士、博士研究生可申请英文授课专业,本科生不招收英文授课专业 / 中医药类博士项目(以官方通知为准)
Chi tiết
#247

Guangxi University of Foreign Languages

Cử nhân 民办本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
留学生教育页列汉语国际教育等;无2026招生简章❓
Chi tiết
#249

Guangxi Vocational Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#250

Guangzhou Academy of Fine Arts

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
美术/设计相关研究生项目❓
Chi tiết
#251

Guangzhou City University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#253

Guangzhou College of Commerce

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#254

Guangzhou College of Technology and Business

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(仅非学历汉语课程)
Chi tiết
#255

Guangzhou Huali College

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#256

GUANGZHOU HUASHANG COLLEGE

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#258

Guangzhou Maritime University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#259

Guangzhou Medical University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目,博士专业见官网简章
Chi tiết
#260

Guangzhou Software College

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#261

Guangzhou Sport University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(体育类本科);非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#262

Guangzhou University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语 / 中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福≥72分、雅思≥5.5分、GRE≥280分、英语四级≥425分、英语六级≥425分、国家英语专业考试≥60分、WSK(PETS5)或能证明英语水平的其它考试成绩或成果
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有;须与国际教育学院另行确定
Chi tiết
#263

Guangzhou University of Chinese Medicine

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:中医学);非985/211
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无 / 中医药相关硕士项目❓
Chi tiết
#265

Guangzhou Xinhua University

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#266 桂林

Guilin Medical University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#267 桂林

Guilin Tourism University

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#268

Guilin University

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#270 桂林

Guilin University of Electronic Technology

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0以上或同等水平证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士、博士(具体专业未列明)
Chi tiết
#272

Guilin University of Technology

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英语水平证明(申请英文授课学历学习的非英语母语学生需要)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生课程(中/英文授课)
Chi tiết
#275

Guizhou Medical University (GMU)

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学相关❓
Chi tiết
#276 贵阳

Guizhou Minzu University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#277

Guizhou Normal University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#282

Haikou University of Economics

Cử nhânTiến sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#283

Hainan Medical University

Cử nhân 普通一本/二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#284

Hainan Normal University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文、俄语、日文
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家申请双语授课专业须托福78分及以上或雅思6.0及以上 / 托福78分及以上或雅思6.0及以上(申请双语授课专业且非英语母语国家者)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
自动化(本科);化学(硕士/博士)、生态学(硕士/博士)、数学(博士)、比较文学与跨文化研究(硕士)、翻译学(硕士)、外国语言学及应用语言学(硕士)
Chi tiết
#285

Hainan Tropical Ocean University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#286

Hainan University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思(IELTS) 6.0及以上(单科不少于6.0);或托福560以上,新托福(网考)78分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
作物学、信息与通信工程、材料科学与工程等博士项目(以专业目录为准)
Chi tiết
#287

Hainan University of Applied Science and Technology BiUH

Cử nhânTiến sĩ 普通本科(境外高校独立办学,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
雅思总分6.0及以上(单科不少于5.5)或新托福78分以上;母语为英语或高中阶段以英语授课两年及以上可提供证明代替
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术、电子信息科学与技术、经济工程、物流工程
Chi tiết
#289

Hangzhou City University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目 / English
Ngưỡng tiếng Anh
无项目 / TOEFL iBT 78 or above, IELTS (Academic) 6.0 or above, Duolingo 100 or above, or equivalent; or English is native/official language; or academic certificate from English-speaking country; or pass university English test
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目 / Architecture (5 years); Convention and Exhibition Economics and Management (4 years)
Chi tiết
#291

Hangzhou Dianzi University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#293

Hangzhou Medical College

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
无英语授课本科
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(仅口腔医学 BDS 汉语授课)
Chi tiết
#294

Hangzhou Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英语水平评估以面试为准,可提供TOEFL或IELTS成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
3个博士专业,具体专业列表12月底发布 / 经济学(国际数字贸易方向)、国际商务(跨境电商方向)、计算机科学与技术、护理学、外国语言学及应用语言学、比较文学与跨文化研究、全球传播、电子信息、比较教育学、化学、生物学、心理学
Chi tiết
#295

Hanjiang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#296

Hankou University

Cử nhân 民办本科(非独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#297

Hankou University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#298

Hanshan Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#300 哈尔滨

Harbin Cambridge University

Cử nhân 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#301 哈尔滨

Harbin City Vocational College

Cử nhân 民办高职专科(非本科,非职业本科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#302

Harbin Conservatory of Music

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#303 哈尔滨

Harbin Engineering University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
英授需TOEFL/IELTS等见简章❓ / TOEFL 90 or IELTS 6.0 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课专业见2026研究生简章/专业目录❓ / Civil Engineering (Double Degree), Artificial Intelligence, Robotics Engineering, Computer Science and Technology, Electronic Information Engineering, Communications Engineering
Chi tiết
#305 哈尔滨

Harbin Finance University

Cử nhân 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#306 哈尔滨

Harbin Guangsha College

Cử nhân 民办本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#307 哈尔滨

Harbin Huade University

Cử nhân 民办本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#309

Harbin Institute of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语 / 中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
雅思学术考试6.0以上(各单项不低于5.5)或托福80分以上等英语水平标准;如申请人在前一学历中必修课程的授课语言是英语,可提供由前一学历院校出具的英语授课证明代替
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生招生专业目录.xlsx
Chi tiết
#310 哈尔滨

Harbin Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文❓ / 英语授课(纯医科院校) / 中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥70/IELTS≥6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅临床医学MBBS(6年制);无英授商科 / 研究生项目专业目录见附件❓ / 医学类硕士项目❓
Chi tiết
#311 哈尔滨

Harbin Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓(全中文,不设英语)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(跨境电商/旅游管理仅中文)
Chi tiết
#312 哈尔滨

Harbin Petroleum Institute

Cử nhân 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#313 哈尔滨

Harbin Sport University

Cử nhân 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(纯体育院校无商科本科)
Chi tiết
#314 哈尔滨

Harbin University

Cử nhân 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#315 哈尔滨

Harbin University of Commerce (HUC)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课硕士、博士需提供托福或雅思成绩;上一阶段学位为英文教学者可提供相关证明;母语为英语者免提供。 / TOEFL/IELTS要求见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
旅游管理硕士、产业经济学博士、国际贸易学博士、工商管理博士、中药学博士、食品科学与工程博士 / 英授硕博项目见欧亚奖学金/研究生资料❓
Chi tiết
#316 哈尔滨

Harbin University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文❓ / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请以英文为专业教学语言者需提供托福或雅思成绩;不能提供标准化英语测试证明的,若上一阶段学位学习使用英文教学,需提供相关证明;母语为英语者可免除 / 无(中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电气工程(一级学科)下的二级学科:电机与电器、电力系统及其自动化、高电压与绝缘技术、电力电子与电力传动、电工理论与新技术 / 无
Chi tiết
#317

Hebei Academy of Fine Arts

Cử nhân 二本(民办普通本科,艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#319

Hebei Finance University

Thạc sĩ 二本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#320

Hebei GEO University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本兼招(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#323

Hebei Institute of Physical Education

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#325

Hebei Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(医学类省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
所有专业(见列表)
Chi tiết
#326

Hebei Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(师范类省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#327

Hebei Normal University for Nationalities

Tiến sĩThạc sĩ 二本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#328

Hebei North University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#329

Hebei Oriental University

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#330

Hebei University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#333

Hebei University of Engineering

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本兼招(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#335

Hebei University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语/官方语言为英语,或雅思5.5及以上/托福70及以上或曾接受英文授课并能提供相关证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易、土木工程、计算机科学与技术、人工智能、机械设计制造及其自动化、纺织工程、环境工程;硕士:MBA、土木工程、计算机科学与技术、控制科学与工程、机械工程、纺织科学与工程、环境科学与工程
Chi tiết
#336

Hebei University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科:电气工程);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 85分以上或 IELTS 6.0分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士研究生:电气工程、信息与通信工程、化学工程与技术、管理科学与工程、控制科学与工程、数学;博士研究生:电气工程、电子科学与技术、控制科学与工程、动力工程及工程热物理、材料科学与工程
Chi tiết
#338

Hechi University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#339

Hefei City College

Cử nhân 民办本科(由独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#340

Hefei Normal University

Cử nhânThạc sĩ 二本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主(需HSK)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#341

Hefei University of Economics

Cử nhân 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#342

Hefei University of Technology

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0分及以上,托福85分及以上(或TOEFL Essentials 9分及以上),多邻国100分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
见附件1
Chi tiết
#343

Heihe University

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#346 哈尔滨

Heilongjiang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业目录含哲学、翻译、跨文化沟通与国际传播、汉语言文字学、中国现当代文学、比较文学与世界文学、有机化学等
Chi tiết
#347 哈尔滨

Heilongjiang University of Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
针灸推拿学、中医内科学 / 中医药类硕士项目❓
Chi tiết
#349 郑州

Henan Agricultural University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福成绩72分(含)以上或雅思成绩5.5分(含)以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
除本科项目和汉语国际教育专业学位硕士研究生项目,其它硕、博学位项目均为英文研究生项目
Chi tiết
#354 新乡

Henan Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办医学类本科;2025年更名为河南医药大学;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文/中文❓ / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
见简章❓ / 母语非英语者须提供英语成绩 ❓无分数线
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓无英文授课本科(唯一本科为临床医学,中文授课6年) / 基础医学、临床医学等见简章❓
Chi tiết
#355 新乡

Henan Normal University (HNU)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或雅思6.5或新托福86分及以上(硕士、博士)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科无英文授课专业,含商科)
Chi tiết
#356 郑州

Henan Police College

Cử nhân 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#357 焦作

Henan Polytechnic University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未列托福/雅思分数 / 见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:土木工程,计算机科学与技术,国际经济与贸易,机械工程,自动化,采矿工程;硕士:安全科学与工程,采矿工程,地质资源与地质工程,环境科学与工程,测绘科学与技术,机械工程,材料科学与工程,电气工程,控制科学与工程,土木工程,建筑及土木工程,计算机科学与技术,软件工程,企业管理;博士:安全科学与工程,采矿工程,地质资源与地质工程,测绘科学与技术,机械制造与自动化,材料科学与工程,采矿控制工程,矿山岩土工程,矿山建设工程,矿山工程 / 见简章❓
Chi tiết
#358 开封

Henan University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课专业:雅思6.5 或 托福86
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课商科(商学院电商/工商管理/会计均中文授课)
Chi tiết
#360 郑州

Henan University of Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
见简章❓ / 无托福/雅思要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课/无商科(专业为中医学/中药学/针灸推拿学等中医药类,中文授课) / 中医学、中药学等见简章❓
Chi tiết
#361 郑州

Henan University of Economics and Law

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(本科仅中文授课)
Ngưỡng tiếng Anh
本科无(中文授课);英文授课MBA需 IELTS6.5/TOEFL90
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(英文授课仅 MBA 硕士,本科无)
Chi tiết
#362 郑州

Henan University of Engineering

Cử nhân 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(无来华留学项目)
Chi tiết
#363 洛阳

Henan University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主;本科仅计算机科学与技术英文授课
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课:需托福/雅思或英语证明 ❓无具体分数
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅 计算机科学与技术(英文授课);无英文授课商科(MBA为中文硕士)
Chi tiết
#364 郑州

Henan University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
见简章❓ / 托福72分及以上或雅思5.5分及以上或多邻国100分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅 **国际经济与贸易(英文授课)**;其余商科(工商管理/会计/物流/电商)中文授课。另有计算机/电气/机械/土木/AI/大数据等英文授课 / 食品科学与工程等见简章❓
Chi tiết
#367

Heze University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#368

Hezhou University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#369

Hohai University

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:水利工程、环境科学与工程)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家申请者需提供托福或雅思等成绩单,或其他体现个人英语水平的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
https://hhis.hhu.edu.cn/2025/1009/c14608a308224/page.htm
Chi tiết
#370

Honghe University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#373

Huaibei Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#374

Huaibei Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
英语能力证明❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
教育、文学、理学、工学等,按官网专业目录
Chi tiết
#376

Huainan Normal University

Cử nhân 二本(公办师范类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#377

Huanggang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#378

Huanghuai University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#379

Huangshan University

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#380 泉州(主)/厦门

Huaqiao University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未列具体标化分数,仅要求"生源国高中统考或国际通行标准化测试成绩"作为入学及奖学金依据
Ngành dạy bằng tiếng Anh
经济学类(全英文教学,含金融学专业,中美121双学位班,可接轨CFA美国特许金融分析师)、工商管理类(全英文教学,含财务管理专业,中美121双学位班,可接轨ACCA国际职业资格认证)、国际商务(全英文教学,可接轨英国名校3+1或3+1+1本硕连读项目)
Chi tiết
#383

Huazhong Agricultural University

Cử nhân 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#385

Huazhong University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(原一流大学建设高校A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥80或IELTS≥6.0或GRE≥310 / TOEFL≥80或IELTS≥6.0或GRE≥310,或同等证书;前置教学语言为英语者免提供
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:理学、工学、经济学、管理学、文学、教育学、法学;博士:理学、工学、经济学、管理学、文学、教育学、法学
Chi tiết
#386

Hubei Business College

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#387

Hubei Engineering University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#388

Hubei Institute of Fine Arts

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科艺术院校(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无❓
Chi tiết
#389

Hubei Minzu University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥80或IELTS≥5.5或参加学校英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科临床医学中文授课)
Chi tiết
#390

Hubei Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.0或托福70分;无英语水平证书者需提供英文自我介绍和学习计划视频;母语为英语者无需提供
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术、国际经济贸易
Chi tiết
#391

Hubei Polytechnic University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#392

Hubei University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese, English, Chinese/English, English & Chinese, English / Chinese, Chinese & English
Ngưỡng tiếng Anh
Transcript of English language test for English-taught Programs
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Business; Business Administration; Administrative Management; Social Medicine and Health Service Management; Land Resource Management; Tourism Management; Plant Science; Zoology; Microbiology; Biochemistry and Molecular Biology; Genetics; Physical Geography; Cartography and Geographic Information System; Ecology; Environmental Science and Engineering (Engineering); Microelectronics and Solid Electronics; Physics Electronics; Circuits and Systems; Electronic Information (Control Engineering Direction); Chemistry; Materials Science and Engineering; Nanomaterials and devices; Regional and International Studies of Latin American; Management Philosophy
Chi tiết
#393

Hubei University of Arts and Science

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#397

Hubei University of Chinese Medicine

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药类硕士项目❓
Chi tiết
#398

Hubei University Of Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#400

Hubei University of Medicine

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#401

Hubei University of Police

Cử nhân 二本(公办政法公安类本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#403

Hubei University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#405

Huizhou University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#406

Hunan Agricultural University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
英授IELTS6.0/TOEFL70/EF SET C1
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目,博士专业见官网PDF / 有英授本科项目(商学院:会计/工商管理/市场营销/电子商务;经济学院:应用经济学);简章未逐专业标授课语言❓
Chi tiết
#408

Hunan First Normal University

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科
Chi tiết
#411

Hunan International Economics University

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(校名含"涉外"但仅中国学生出国/交换:中法3+3/中英3+1/中泰本硕/会计中外合办)
Chi tiết
#412

Hunan Normal University

Cử nhânTiến sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0分或托福85分及以上(来自英语非母语国家、申请英语授课专业)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目,博士专业目录见官网附件 / 英授本科仅Computer Science、Tourism Management;商学院经管类均中文授课
Chi tiết
#413

Hunan Police Academy

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(公安类本科,中国国籍+全国高考,无国际处/留学生学院)
Chi tiết
#415

Hunan University

Cử nhânTiến sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(本科商科)
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课需HSK
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科(硕博部分双语)
Chi tiết
#416

Hunan University of Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课,以HSK为门槛
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科(英授仅博士) / 中医药相关博士项目,具体专业见官网简章
Chi tiết
#417

Hunan University of Finance and Economics

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓(招本科学历生,以经管为主体含会计/金融/国际商务;简章未注明授课语言,正文重点为汉语进修)
Chi tiết
#418

Hunan University of Information Technology

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(民办本科,"来华留学Study in China"栏目为空白占位;2026均为本校生赴韩/泰/马交换)
Chi tiết
#420

Hunan University of Science and Technology

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生招生页面含研究生项目,博士专业详情❓
Chi tiết
#421

Hunan University of Technology and Business

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无外国留学生degree-seeking本科(4个中外合作本科面向中国高考生)
Chi tiết
#422

Hunan Women's University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际交流处/国际学院仅出国方向;2026中外合办服装设计3+1赴意,面向中国学生)
Chi tiết
#423

Huzhou College

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#424

Huzhou University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#426

Inner Mongolia Medical University

Thạc sĩ 普通一本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#428

Inner Mongolia University

Thạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:生物学)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#432

Institute of Disaster Prevention

Thạc sĩ 二本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#434 佳木斯

Jiamusi University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#435

Jianghan University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生项目见国际学生招生简章❓
Chi tiết
#436

Jiangnan University

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科:轻工技术与工程、食品科学与工程);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / Chinese and English
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.0 or above, TOEFL 80 or above, CEFR B2 or other certificates; graduates from English-taught schools exempted / IELTS 6.0及以上、TOEFL 80分及以上或CEFR B2
Ngành dạy bằng tiếng Anh
食品科学与工程、发酵工程、制糖工程、设计学、纺织科学与工程、化学工程与技术、制药工程与技术 / Food Science & Engineering, Fermentation Engineering, Microbiology, Biochemistry & Molecular Biology, Sugar Refining Engineering, Design, Textile Science & Engineering, Pharmacy
Chi tiết
#437 江苏徐州

Jiangsu Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文、中俄文、中英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福笔试70分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易、电气工程及其自动化、机械设计制造及其自动化、软件工程、计算机科学与技术
Chi tiết
#438

Jiangsu Second Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#439

Jiangsu University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文 / English or Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以2026秋季来华留学生本硕博专业目录为准 / Mechanical Engineering, Agricultural Engineering, Vehicle Engineering, Power Engineering and Engineering Thermophysics, Traffic Engineering, Mechanics, Civil Engineering, Materials Science and Engineering, Metallurgic Engineering, Electrical Engineering, Information and Communication Engineering, Control Science and Engineering, Agricultural Electrification and Automation, Food Science and Engineering, Environmental Science and Engineering, Computer Science and Technology, Mathematics, Physics, Integrated Circuit Science and Engineering, Chemistry, Chemical Engineering and Technology, Management Science and Engineering, Business Administration, Public Administration, MBA, Accounting, Statistics, Applied Economics, Juris Master, Foreign Language and Literature, Industrial Design Engineering, Design
Chi tiết
#440

Jiangsu University of Science and Technology (JUST)

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English
Ngưỡng tiếng Anh
Bachelor: TOEFL iBT 75 or IELTS 5.5; Master/Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (native English speakers exempt; online interview for non-native speakers) / Bachelor: TOEFL iBT 75 or IELTS 5.5; Master/Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (not required for native English speakers)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Computer Science and Technology (Bachelor, Master), Bachelor of Business Administration (Bachelor), Information and Communication Engineering (Master), Control Science and Engineering (Master), Energy and Power (Master), Naval Architecture and Ocean Engineering (Master, PhD), Mechanical Engineering (Master), Master of Business Administration (Master), Enterprise Management (Master), English Language and Literature (Master), Russian Language and Literature (Master), Civil Engineering (Master), Chemistry (Master), Chemical Engineering and Technology (Master), Materials Science and Engineering (Master, PhD), Physics (Master), Food Science and Engineering (Master), Animal Science (Master, PhD), Biology (Master), Management Science and Engineering (PhD), Naval Architecture and Ocean Engineering (Discipline: Marine Engineering) (PhD) / Computer Science and Technology (Bachelor, Master), Information and Communication Engineering (Master), Control Science and Engineering (Master), Energy and Power (Master), Naval Architecture and Ocean Engineering (Master, PhD), Mechanical Engineering (Master), MBA (Master), Enterprise Management (Master), English Language and Literature (Master), Russian Language and Literature (Master), Civil Engineering (Master), Chemistry (Master), Chemical Engineering and Technology (Master), Materials Science and Engineering (Master, PhD), Physics (Master), Food Science and Engineering (Master), Animal Science (Master, PhD), Biology (Master), Management Science and Engineering (PhD), Naval Architecture and Ocean Engineering (Discipline: Marine Engineering) (PhD)
Chi tiết
#441

Jiangsu University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文/中文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福60分以上或通过学校组织的英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械工程(学术学位)、机械(专业学位)、职业技术教育(财经商贸)、设计、资源与环境、材料与化工(材料工程)、材料与化工(化学工程)、交通运输、控制工程、人工智能、旅游管理、翻译、国际经济与贸易、跨境电子商务、储能科学与工程
Chi tiết
#442

Jiangxi Agricultural University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#443

Jiangxi Institute of Fashion Technology

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(非独立学院,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#444

Jiangxi Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#445

Jiangxi Police College

Cử nhân 二本(公办政法公安类本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#448

Jiangxi University of Chinese Medicine

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语 / 中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
要求HSK或TOEFL/IELTS证书,具体分数❓ / 英语要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
针灸推拿学、中医五官科学、中医儿科学、中医妇科学、中医骨伤科学、中医外科学、中医内科学、中医诊断学、方剂学、中医临床基础、中医基础理论、中西医结合临床、中西医结合基础、中药学、生药学、药剂学、药理学、药物分析学、药物化学、药学、中医学、中药学
Chi tiết
#450

Jiangxi University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#451 赣州

Jiangxi University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文 / English and Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未载托福/雅思分数
Ngành dạy bằng tiếng Anh
人工智能、计算机科学与技术、土木工程、矿业工程、应用化学、化学工程与工艺、材料科学与工程、国际经济与贸易 / Mining Engineering, Mineral Engineering, Chemistry, Chemical Engineering and Technology, Chemical Engineering, Digital Law, Environmental Law, Mining and Mineral Engineering, Metallurgical Engineering, Materials Science and Engineering, Chemical Engineering
Chi tiết
#452

Jiangxi University of Technology

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#453

Jiangxi Vocational and Technical University of Software

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 职业本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、中英文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思不低于6.0或托福不低于75;无以上证书者,高中英语成绩平均需在百分制85分以上。母语为英语或英语为官方语言之一的国家申请者不需要。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
汉语文学(非学历)
Chi tiết
#454

Jiaxing Nanhu University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#455

Jiaying University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#456

Jilin Agricultural University

Thạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福80分以上或雅思5.5以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#457

Jilin Animation Institute

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无;可申请市场营销、文化产业管理、互联网金融等商科中文授课专业
Chi tiết
#459

Jilin International Studies University

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#460

Jilin Jianzhu University

Thạc sĩ 二本(普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#461 四平

Jilin Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
高中英语成绩平均分在75分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#462

Jilin University

Thạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学A类)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#463

Jilin University of Arts

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无❓
Chi tiết
#465

Jimei University

Thạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#466

Jinan University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL90分及以上或IELTS6.5分及以上,或其他能体现同等英语水平的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工商管理硕士(SIMBA)、中国学、生物与医药(国际学院)
Chi tiết
#467

Jincheng College of Chengdu University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#470

Jingchu University of Technology

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#471 景德镇

Jingdezhen Ceramic University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文授课、英文授课
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课者需满足:母语为英语或官方用语为英语;或最高学历为英文授课项目;或雅思学术类6.0分(单科≥5.5)或托福85分(单科≥20)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:美术与书法、艺术学、设计学、设计、科学技术史、文物、材料科学与工程、机械工程、国际商务、计算机科学与技术;博士:美术与书法、设计学、材料科学与工程、材料加工工程、科学技术史
Chi tiết
#472

Jingdezhen University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#474 吉安

Jinggangshan University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
临床医学、护理学本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60%;土木工程本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60%
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课专业,无商科本科
Chi tiết
#475

Jingzhou University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#476

Jining Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本(公办医学类本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无/未列英文授课
Chi tiết
#477

Jinling Institute of Technology (JIT)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
CEFR B2及以上(EFSET B2及以上,雅思5.5及以上,TOEFL iBT 72及以上,多邻国100及以上)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易;软件工程
Chi tiết
#480

Jinzhong College of Information

Cử nhân 民办本科(原独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#482

Jinzhong University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#483

Jinzhou Medical University

Thạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL70+或IELTS6.0+等❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学等医学相关专业❓
Chi tiết
#484 吉首

Jishou University

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#485

Jishou University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#486 九江

Jiujiang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
❓简章未细分(以医学MBBS+汉语类专业为主)
Ngưỡng tiếng Anh
❓简章未载明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓无明确英文授课商科本科;经管类需满20人成班
Chi tiết
#488 黔东南·凯里

Kaili University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#489

Kaili University

Tiến sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#490

Kashi University

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无;研究计划可用中文或英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未列英文授课专业
Chi tiết
#494 昆明

Kunming Medical University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#495

Kunming Medical University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或同等水平;母语为英语或中学阶段全程授课语言为英语者可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#497 兰州

Lanzhou Jiaotong University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英授硕士❓
Chi tiết
#498

Lanzhou University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#499 兰州

Lanzhou University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生招生简章/专业目录见官网PDF页面 / 未见英授硕士❓
Chi tiết
#500

Leshan Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 英、汉授课
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 英语日常流利沟通或雅思5.0,托福80分及以上水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 国际经济与贸易(数字经济方向)、商务英语(数字贸易方向)
Chi tiết
#501

Liaocheng University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#502

Liaoning Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 不适用/❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无 / 无/❓
Chi tiết
#503

Liaoning Police College

Cử nhân 二本(公安类公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#504

Liaoning Technical University

Thạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语、汉语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#505

Liaoning University

Cử nhânThạc sĩ 211/双一流(一流学科:应用经济学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5分或托福60分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见附件2
Chi tiết
#508

Lingnan Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#509

Linyi University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#510

Lishui University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#511

Liuzhou Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#512 龙岩

Longyan University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓未单列英语成绩要求(授课语言为中文)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部专业中文授课)
Chi tiết
#513

Ludong University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#515

Luoyang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#516

Luxun Academy of Fine Arts

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语❓ / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#517

Lvliang University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#518

Ma'anshan University

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#519 学校

Matching Degree

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#520

Mianyang City College

Cử nhân 民办本科(原独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#521

Mianyang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#522 福州

Minjiang University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无TOEFL/IELTS要求,仅需HSK
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部中文授课;国际经济与贸易/旅游管理均为中文授课)
Chi tiết
#523 漳州

Minnan Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无(简章未列英语要求)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(简章未列任何英文授课/全英文本科专业)
Chi tiết
#526

Minzu University of China

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学建设高校;第二轮建设学科:民族学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福≥80分或雅思≥6.0或同等水平(英语母语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
请查询附件2
Chi tiết
#529 牡丹江

Mudanjiang Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#531

Nanchang Hangkong University

Thạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#532

Nanchang Institute of Technology

Cử nhân 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#533

Nanchang Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#534

Nanchang Institute of Technology (NIT)

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科(非独立学院,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#535

Nanchang Jiaotong University

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#536

Nanchang Medical College

Tiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#539

Nanchang University

Thạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,材料科学与工程)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#540

Nanchang Vocational University

Cử nhân 职业本科(民办;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#541

Nanfang College Guangzhou

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#542

Nanjing Agricultural University

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,作物学等)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文❓ / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以高水平研究生项目专业目录为准
Chi tiết
#543

Nanjing Forestry University

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985;非211
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#544

Nanjing Institute of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#545

Nanjing Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:公共卫生与预防医学);非985/211
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / English or Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以国际教育学院研究生项目为准 / All programs listed (Master and Doctoral) are available in English or Chinese.
Chi tiết
#546

Nanjing Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.5分及以上,各单项分数不低于6.0;或者托福85分及以上,写作不低于21分,口语不低于20分,阅读不低于15分,听力不低于15分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
具体专业信息请登录https://njnu.17gz.org/查看
Chi tiết
#548

Nanjing Police College

Cử nhân 普通一本/二本(公办公安类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#549

Nanjing Tech University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以专业目录为准
Chi tiết
#550

Nanjing University

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0分及以上,托福85分(0-120)或4.5分(1-6)及以上,TOEFL Essentials 9分及以上,多邻国英语测试100分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士项目页列专业目录,英文授课专业❓ / 数字媒体与传播、国学研究、智慧环境
Chi tiết
#551

Nanjing University of Aeronautics and Astronautics

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,力学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / English
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.0 or above, TOEFL 70 or above, or equivalent English proficiency letter
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Mechanics, Mechanical Engineering, Instrument Science and Technology, Power Engineering and Engineering Thermophysics, Aerospace Science and Technology, Electrical Engineering, Control Science and Engineering, Electronics Science and Technology, Information and Communication Engineering, Chemistry, Materials Science and Engineering, Nuclear Science and Technology, Civil Engineering, Transportation Engineering, Physics, Applied Economics, Management Science and Engineering, Accounting, Corporate Management, Optical Engineering, Computer Science and Technology, Cyberspace Safety, Software Engineering, Maths, Integrated Circuits Science and Engineering, Artificial Intelligence related majors
Chi tiết
#552

Nanjing University of Chinese Medicine

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,中药学;非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语国家的英语授课专业申请者,需通过学校组织的语言能力面试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无❓ / 中医学/中药学等,以官网目录为准
Chi tiết
#553

Nanjing University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
财经相关❓ / 以官网国际学生研究生项目为准
Chi tiết
#554

Nanjing University of Information Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,大气科学;非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文❓ / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026 Doctoral Programs页面列博士英文项目
Chi tiết
#555

Nanjing University of Posts and Telecommunications

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:电子科学与技术;非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以2026专业目录为准
Chi tiết
#556

Nanjing University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:兵器科学与技术)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 英文
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5 / TOEFL 80 / Duolingo 90或同等水平证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以官网专业目录为准
Chi tiết
#557

Nanjing University of the Arts

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
艺术类❓ / 艺术类博士专业目录❓
Chi tiết
#559

Nanjing Xiaozhuang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思总分5.5分以上,或托福总分72分以上(接受托福MyBest成绩),或托福ITP480分以上,或多邻国总分90分以上,或提供全英文授课的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易、软件工程、机器人工程
Chi tiết
#560

Nankai University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
无 / IELTS 6.0或TOEFL 80分或DUOLINGUO 105分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
9个专业可提供英文授课项目 / 无
Chi tiết
#561

Nanning College of Technology

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#562

Nanning Normal University

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#563

Nantong University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#564

Nanyang Institute of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#565

Nanyang Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓PDF为图片型,未能可靠抽取英文授课专业
Chi tiết
#567 郑州

NCWU

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文授课(本科无英授项目)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Electrical Engineering and Automation, Mechanical Design, Manufacturing and Automation, Civil Engineering, Computer Science and Technology, International Economics and Trade
Chi tiết
#568

Neijiang Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#569

Neusoft Institute Guangdong

Cử nhân 民办本科;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
英语或英汉双语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
软件工程、电子商务(官网来华留学页列本科4年)
Chi tiết
#570

New York University Shanghai

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(中外合作办学普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全英文 / 英
Ngưỡng tiếng Anh
Results from English language testing are required for students whose native language is not English (unless they have been in a school where English is the sole language of instruction for 3 years prior to applying).
Ngành dạy bằng tiếng Anh
NYU Shanghai graduate programs(官网研究生入口)
Chi tiết
#572

Ningbo University of Technology

Thạc sĩ 普通二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#573

Ningde Normal University

Cử nhân 二本(公办师范类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#574 银川

Ningxia Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#575 银川

Ningxia University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#579

North China University of Technology

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(北京市属公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
提供相应英语水平证明,如IELTS、TOEFL、Duolingo成绩或通过学校组织的面试;母语为英语者无需提供
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Architecture, International Economics and Trade, Electronic Information Engineering, Mechatronics Engineering
Chi tiết
#580 银川

North Minzu University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#581

North Sichuan Medical College

Cử nhân 普通一本/二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#582

North University of China

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#583 哈尔滨

Northeast Agricultural University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语 / 汉语/英语 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福95分以上或雅思6.5分及以上 / 托福95分以上或雅思6.5分及以上(英语为母语或通用语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
畜牧学、临床兽医学、食品科学、粮食、油脂及植物蛋白工程、园艺学 / 无(工商管理/金融/国贸均中文)
Chi tiết
#585

Northeast Forestry University

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.5及以上或托福95分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
生态学、林学(部分方向)、林业工程(部分方向)、生物学(部分方向)
Chi tiết
#586

Northeast Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福80分或雅思6.0及以上,或英语为母语/官方语言,或英语授课学位
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见招生专业目录❓
Chi tiết
#587

Northeast Petroleum University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
石油工程等工科方向❓
Chi tiết
#588

Northeastern University

Cử nhânThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学;建设学科:冶金工程、控制科学与工程)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#589 杨凌(咸阳)

Northwest A&F University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#590

Northwest A&F University

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#591 兰州

Northwest Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英授硕士❓
Chi tiết
#592

Northwest University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#594

Northwestern Polytechnical University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.5(各项不低于5.5)或托福90分及以上或多邻国120分及以上或PTE 60分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#595

Ocean University of China

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学建设高校,第二轮双一流不再区分一流大学/一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
海洋科学等英文授课本科项目❓
Chi tiết
#597

Panzhihua University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#599

Peking Union Medical College

Cử nhân 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#600

Peking University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓ 无独立 TOEFL/IELTS 线(体现于 SAT/IB/A-Level) / 母语非英语者需TOEFL(iBT 100分以上)或GRE(315分以上)或同等英语水平证明 / TOEFL iBT 100分以上或GRE 315分以上或其它能体现自身英语水平的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(英文授课仅硕博) / 各英文授课硕士项目,具体见相应招生说明 / 详见《北京大学2026年硕士/博士研究生招生专业目录(校本部留学生)》
Chi tiết
#601

People's Public Security University of China

Cử nhân 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(公安部公费定向内招,须中国籍+政审+体测)
Chi tiết
#602

Pingdingshan University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#603

Pingxiang University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#604

Puer University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#606 莆田

Putian University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓无英语成绩要求(采HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓无(简章明确本科授课语言为中文)
Chi tiết
#607

Qilu Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#608

Qilu Medical University

Cử nhân 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#609

Qilu Normal University

Cử nhân 二本(公办师范类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#610

Qilu University of Technology

Cử nhân 普通一本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#611

Qingdao Agricultural University

Cử nhân 普通一本(省属重点/公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#612

Qingdao Binhai University

Cử nhân 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#613

Qingdao City University

Cử nhân 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#614

Qingdao Film Academy

Cử nhân 二本(民办普通本科,艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#616

Qingdao Huanghai University

Cử nhân 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#617

Qingdao Institute of Technology

Cử nhân 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#618

Qingdao University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语授课为主,部分专业英语授课 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0或托福75,或上一学历阶段授课语言为英语可免 / 雅思6.0或托福75或同等水平;英语为母语或上一学历授课语言为英语者免 / 英文授课专业需提供英语水平证明,英语为官方语言或上一学历授课语言为英语者可豁免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
纺织科学与工程硕士、博士;材料科学与工程博士;计算机科学与技术博士;应用数学博士 / 来华留学生临床医学本科专业(MBBS)
Chi tiết
#619

Qingdao University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
所有硕博专业面向高水平研究生项目;具体专业参考青岛科技大学招生简章
Chi tiết
#620

Qingdao University of Technology

Cử nhân 普通一本(省属普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#621 西宁

Qinghai Minzu University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
大学英语四级470分及以上或六级425分及以上或托福80分及以上或雅思6分及以上或英语专业四级及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#622 西宁

Qinghai Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#623 西宁

Qinghai University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书 / 英文授课项目申请者须具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#624

Qiongtai Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#625 齐齐哈尔

Qiqihar University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#626 泉州

Quanzhou Normal University

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文授课为主(专业课)❓
Ngưỡng tiếng Anh
❓未公布TOEFL/IELTS门槛
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓未见英文授课本科专业
Chi tiết
#628

Quanzhou Vocational and Technical University

Cử nhânThạc sĩ 职业本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
高中阶段以英文作为授课语言的申请者,可凭高中出具的授课语言证明作为代替。来自以英语作为官方语言国家的申请者,免英语语言水平证明。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#629

Qufu Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#630 曲靖

Qujing Normal University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#631

Qujing Normal University

Tiến sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#632

Quzhou University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#634

Renmin University of China

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓(中文项目未列) / 英文项目按项目要求,TOEFL/IELTS线见各项目PDF❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无 / 英文授课博士项目需另查❓ / Global Talents/Master in English 项目见官网列表
Chi tiết
#636 三明

Sanming University (SMU)

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.0分以上或托福70分以上,或参加三明学院统一组织的新生入学英语考试并取得优良成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
贸易经济
Chi tiết
#638

SCAU

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
华南农业大学博士研究生招生专业目录见国际学生服务平台
Chi tiết
#645

Shaanxi Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:中国语言文学,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#646

Shaanxi University of Chinese Medicine

Cử nhân 普通一本/二本(公办医药类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#648

Shaanxi University of Science and Technology (SUST)

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文、中英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0及以上、托福80分及以上、多邻国100分及以上,或最高学历全英文授课证明 / 雅思6.0及以上、托福80及以上、多邻国100及以上,或最高学历全英文授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
生物质化学与材料工程、环境科学与工程、食品科学与工程、电气工程、控制科学与工程、计算机技术(专业学位)、工商管理学、物理学、低空技术与工程、轻化工过程系统工程
Chi tiết
#649

Shaanxi University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(二本为主,部分地区/专业一本招生;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 未见英授硕士❓
Chi tiết
#650

Shandong Agricultural University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#651

Shandong Agriculture and Engineering University (SDAEU)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业者需提供托福或雅思成绩,或其他英语水平证明(若英语为母语、常用语、工作语言或官方语言,则可以免除语言水平证明)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械电子工程、人工智能、遥感科学与技术
Chi tiết
#653

Shandong First Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#656

Shandong Jianzhu University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业者须提供IELTS或TOEFL成绩或其他英语水平证明;曾使用英文为教学语言获得学位的须提供原就读学校出具的相关材料;若英语为母语、常用语、工作语言或官方语言,可以免除语言证明。 / IELTS或TOEFL或其他英语水平证明;曾使用英文为教学语言获得学位的须提供学校证明;英语为母语、常用语、工作语言或官方语言者可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
官网招生简章列申请博士研究生专业,具体专业目录在附件/图片中
Chi tiết
#657

Shandong Jiaotong University

Cử nhân 二本/普通一本(公办应用型普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#658

Shandong Management University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#659

Shandong Medical and Pharmaceutical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本/二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#660

Shandong Modern University

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#661

Shandong Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#662

Shandong Police College

Cử nhân 二本(公办公安类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#663

Shandong Sport University

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#664

Shandong Technology and Business University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
本科英文授课:雅思5.5或其他同等英语成绩,或通过学校考试;硕士英文授课:雅思6.0或其他同等英语成绩,或通过学校考试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易、计算机科学与技术、电气工程及其自动化;硕士:计算机科学与技术、电子信息、控制科学与工程、应用经济学、金融
Chi tiết
#665

Shandong University

Tiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生博士招生专业目录见官网附件
Chi tiết
#666

Shandong University of Art and Design

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#667

Shandong University of Arts

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#668

Shandong University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语/英语 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
博士英语授课:雅思6.5以上或同等英语水平证明(母语英语除外) / 见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务等❓
Chi tiết
#671

Shandong University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#672

Shandong University of Traditional Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
母语非英语者:雅思≥6.0或托福≥80或托福拼分≥90或Essentials test≥8或多邻国≥90或CEFR-B2及以上;最高学历授课语言为英语者免提供 / 母语为英语的申请者免提供;母语为非英语的申请者须提供雅思6.0及以上、托福80分及以上、托福拼分❓及以上、Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上、CEFR-B2及以上);母语为非英语但最高学历授课语言为英语的申请者无须提供,但须提交授课语言证明。 / 母语为英语者免提供;母语非英语者须提供雅思6.0及以上、托福80分及以上、托福拼分及Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上、CEFR-B2及以上);最高学历授课语言为英语者免提供但须提交授课语言证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:计算机科学与技术;硕士:针灸推拿学、眼科学、中药学、药学、护理学、电子信息、生物医学工程;博士:中药学、生物医学工程 / 针灸推拿学、眼科学、中药学、药学、护理学、电子信息、生物医学工程 / 中药学、生物医学工程
Chi tiết
#675

Shandong Women's University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#676

Shandong Xiehe University

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#677

Shandong Yingcai University

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#679

Shanghai Business School

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思均分5.5、托福70分以上或同等水平;如无法提供,须提交中小学全程英语学习证明或国际学校官方全英文授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工商管理
Chi tiết
#680

Shanghai Conservatory of Music

Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无(语言要求为HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#681

Shanghai Customs College

Cử nhân 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#682

Shanghai DianJi University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思(学术类)5.5分或托福IBT72分或同等英语能力水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
自动化(电气学院)
Chi tiết
#683

Shanghai Government Scholarship for International Students

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福需达到85分(含)以上或面试分数达到80分(含)以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#684

Shanghai Institute of Technology

Cử nhân 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
全中文授课
Ngưỡng tiếng Anh
无(全中文)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#685

Shanghai Institute of Visual Arts

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(艺术类,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无明确门槛(以HSK为准)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#686

Shanghai International Studies University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全中文授课(无英文授课本科学位)
Ngưỡng tiếng Anh
❓ 无标化门槛(松江入学考含英语口笔试)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#687

Shanghai Jiao Tong University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文、英文 / English
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓ / 见《上海交通大学国际研究生项目语言能力要求》 / TOEFL iBT 90 or above, or IELTS 6 or above; exceptions for SAT Evidence-Based Reading and Writing 650+, ACT Reading and English 27+, or 4 years of rigorous academic study in specified countries
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际研究生项目见Study@SJTU/ISC项目页❓ / 见《上海交通大学2026年博士留学生招生英文授课专业目录》 / Mechanical Engineering, Electrical and Computer Engineering, Materials Science and Engineering, Computer Science and Technology, Automation, Power and Energy Engineering, and more
Chi tiết
#688

Shanghai Lida University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#690

Shanghai Maritime University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0分、托福80分或剑桥英语B2(及以上)等级证书(近2年内取得)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#691

Shanghai Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语
Ngưỡng tiếng Anh
❓(简章未设标化门槛,英文专业"单独咨询")
Ngành dạy bằng tiếng Anh
个别本科专业为英语授课,具体请参考专业目录
Chi tiết
#692

Shanghai Ocean University

Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(本科以汉语能力录取)
Ngưỡng tiếng Anh
无(以HSK为准)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#693

Shanghai Police College

Cử nhân 二本(公办公安类本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#694

Shanghai Polytechnic University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务、电子商务、公共关系学、英语
Chi tiết
#695

Shanghai Sanda University

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(部分课程采用双语或全英文教学)
Ngưỡng tiếng Anh
❓(仅称需符合专业授课语言要求)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
数据科学与大数据技术(中文)Data Science and Big Data Technology (English)
Chi tiết
#696

Shanghai Theatre Academy

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办艺术类本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#697

Shanghai University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文、英文、中英双语
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.5或TOEFL 90或Duolingo 120或CAE 180或CPE 180
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026-2027 Application for Master's Programs;另有英语授课MA/MSc项目页 / 工商管理(数字营销方向)、工商管理(创新创业方向)、国际经济与贸易(跨境电子商务方向)、金融学(公司金融与数量金融方向)
Chi tiết
#698

Shanghai University of Electric Power

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
❓(中文授课,简章为扫描件)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#699

Shanghai University of Engineering Science

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
English
Ngưỡng tiếng Anh
Proof of English proficiency required, or passing English test by SUES; IELTS ≥5.5 or TOEFL(ibt) ≥60 may waive language exam, but remote interview still required.
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Economics & Trade, Artificial Intelligence, Textile Engineering, Medicinal Chemistry
Chi tiết
#702

Shanghai University of Medicine and Health Sciences

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主+全英文护理本科
Ngưỡng tiếng Anh
全英文护理需英语成绩(具体❓)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#703

Shanghai University of Political Science and Law

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
❓(未列TOEFL/IELTS门槛)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务与法律、国际经济与贸易、国际政治(本科);国际法学(硕士)
Chi tiết
#704

Shanghai University of Sport

Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#705

Shanghai University of Traditional Chinese Medicine

Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
>90 of TOEFL or >6 of IELTS (non-native English speakers)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医学(针灸)
Chi tiết
#706

Shanghai Xingwei College

Cử nhân 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
英语(文理学院英文环境)
Ngưỡng tiếng Anh
❓("English exam results")
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#708

ShanghaiTech University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办研究型本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(本科统招)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#710

Shangqiu Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#711

Shangqiu University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#713

Shantou University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#716

Shanxi Datong University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#719

Shanxi Medical University

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#720

Shanxi Police College

Cử nhân 二本(公办公安类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#722

Shanxi University

Thạc sĩ 双一流(一流学科);非985;非211
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#723

Shanxi University of Chinese Medicine

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(部分专业二批,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#726

Shaoguan University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#727

Shaoxing University (USX)

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#728

Shenyang Aerospace University

Cử nhân 普通一本(公办理工类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#729

Shenyang Agricultural University

Cử nhân 普通一本(公办农林类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#730

Shenyang Conservatory of Music

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#731

Shenyang Institute of Engineering

Cử nhân 二本(公办应用型普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#732

Shenyang Jianzhu University

Cử nhân 普通一本(公办理工类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#733

Shenyang Ligong University

Cử nhân 普通一本/二本(公办理工类本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#734

Shenyang Medical College

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#735

Shenyang Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语 / 汉语❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#736

Shenyang Pharmaceutical University

Cử nhân 普通一本(公办医药类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#737

Shenyang Sport University

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#738

Shenyang University

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#742

Shenzhen MSU-BIT University

Cử nhân 中外合作办学普通本科(独立法人;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#744

Shenzhen Technology University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分及以上/托福IBT 80分及以上/多邻国100分及以上(部分专业可能要求更高,如财务管理要求雅思6.0及以上,英语/商务英语专业另需提供基本汉语水平证明)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务、财务管理、市场营销、英语、商务英语、药学、生物制药、人工智能
Chi tiết
#745

Shenzhen University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分/托福IBT80/多邻国100及以上 / 英文授课专业需提供英语能力证明,母语为汉语或英语者经我校认定可免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
见《2026年深圳大学来华留学本科招生专业》;简章页列英文授课专业入口 / 有;以2026博士招生专业表为准
Chi tiết
#746 石河子

Shihezi University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分以上或托福70分以上,或授课语言证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
金融、应用统计、国际商务、会计、审计、法律、社会工作、教育、应用心理、体育、国际中文教育、新闻与传播、音乐、美术与书法、翻译、电子信息、机械、材料与化工、土木水利、生物与医药、农业、林业、兽医、临床医学、口腔医学、公共卫生、护理、药学、应用经济学、工商管理学、生物学、机械工程、农业工程、化学工程与技术、作物学、园艺学、畜牧学、土木水利
Chi tiết
#748

Shijiazhuang University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#749

Shougang Institute of Technology

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#750 雅安(招生办在成都温江校区)

Sichuan Agricultural University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#751

Sichuan Agricultural University

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,作物学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5, TOEFL 70, DUOLINGO 100 / IELTS 5.5或TOEFL 70或DUOLINGO 100分或以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生研究生项目,博士专业见官网
Chi tiết
#752

Sichuan Conservatory of Music

Tiến sĩThạc sĩ 二本(艺术类普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 无
Chi tiết
#754

Sichuan Fine Arts Institute

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(艺术类本科院校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
无❓ / 无英语要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无 / 无❓
Chi tiết
#755

Sichuan Institute of Industrial Technology

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#756

Sichuan International Studies University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
无(仅中文专业要求HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网/奖学金项目页❓ / 无(简章未列英授本科专业)❓
Chi tiết
#757

Sichuan Minzu College

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#758

Sichuan Police College

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#759

Sichuan University

Tiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(原一流大学建设高校A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL/IELTS要求见官网❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网国际学生招生页/目录 / 有❓
Chi tiết
#766

Soochow University

Cử nhân 211;双一流(一流学科建设,材料科学与工程);非985
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#768

South China Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#769

South China University of Technology

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026年国际学生本科、硕士、博士招生简章,专业见PDF/系统
Chi tiết
#770

South-Central Minzu University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Postgraduate Program in Plant Science
Chi tiết
#771

Southeast University

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士项目以官网专业目录为准 / 电子商务本科、旅游管理本科、临床医学本科(英文授课)、一带一路数智管理全英文硕士、一带一路可持续基础设施全英文硕士、全球健康公共卫生全英文硕士
Chi tiết
#772

Southern Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(医学类省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学相关硕博项目❓
Chi tiết
#773

Southern University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩ 双一流(第二轮建设高校,建设学科:数学;非985/211)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福90分以上或雅思总分6.5分及以上,各单科不低于6分 / SAT/IB/A-Level/ACT等国际考试要求见官网;未见IELTS/TOEFL明确项❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科项目,具体专业见官网❓ / 生物医学工程
Chi tiết
#775

Southwest Forestry University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
通过全国大学英语四级及以上考试,成绩合格;或达到申请学院实施细则制定的基础要求(TEM4/8、PETS5、TOEFL、IELTS等)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#776

Southwest Jiaotong University

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文/中文
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语者申请英语授课项目时,须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0分以上或托福网考80分以上或同等水平);②原大学出具的证明文件,证明前序学位课程以英语授课;③其他能证明英语能力的文件。 / 非英语母语者申请英语授课项目时,须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0以上或托福iBT80分以上或同等水平);②原大学出具的证明文件,证明前序学位课程以英语授课;③其他能证明英语能力的文件。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目,博士专业见官网 / 有英文授课硕士❓
Chi tiết
#777

Southwest Medical University

Cử nhân 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#779

Southwest Petroleum University

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,石油与天然气工程;非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#780

Southwest University

Cử nhânTiến sĩ 211/双一流(一流学科:教育学、生物学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福80(单科不低于20)或雅思6.0(单科不低于5.5)或多邻国115(单项不低于115) / 英文授课要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士生 Doctoral Programs(以专业目录为准) / International Student Majors List for the 2026-2027 Academic Year—Undergraduate Programs(English-taught).xlsx
Chi tiết
#783

Sun Yat-sen University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语
Ngưỡng tiếng Anh
托福iBT 79分及以上(单科15分及以上)或雅思Academic 6.5分及以上(单科5.5分及以上)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目,博士专业见官网目录/系统
Chi tiết
#784

Suqian University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无;中文授课本科:电子商务、汉语言文学、机械设计制造及其自动化、土木工程、工程管理、材料科学与工程
Chi tiết
#785

Suzhou City University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#787

Suzhou University

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#788

Suzhou University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语 / 英语或中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
非英语国家需提供语言水平证明 / 具有良好的英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
环境/土木/商科等❓ / 环境工程、土木工程、建筑学、环境工程、土木水利、计算机科学与技术、管理科学与工程、材料科学与工程、心理学 / 环境科学、环境工程、电气工程及其自动化、建筑电气与智能化、工商管理、金融工程、应用物理学、功能材料
Chi tiết
#790

SWUFE

Tiến sĩThạc sĩ 211/双一流(一流学科建设高校,非985)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语者须提供IELTS 6.5分或TOEFL 90分或多邻国120分或英孚B2等级及以上英语水平成绩证明;或通过西南财经大学国际教育学院组织的考试 / 母语为英语或提供两年及以上英语授课证明者可不提供;母语非英语者须提供IELTS 6.5或TOEFL 90或多邻国120或英孚B2等级及以上证明,或通过西南财经大学国际教育学院组织的考试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网研究生国际学生项目页 / 详见《西南财经大学2026年招生专业目录》
Chi tiết
#791

SWUPL

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文、英语 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福80分以上或雅思6.5分以上,或申请人所在国母语或官方语言为英语,或已取得的学历教育为全英文授课,或持有其他权威英语水平证明并通过面试语言考核 / 托福80分以上或雅思6.5分以上;或母语/官方语言为英语,或学历教育为全英文授课,或持有其他权威英语水平证明,须通过面试语言考核
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(国际经济发展合作方向) / 国际硕士研究生项目:法律(国际法方向)英文、法律(国际商法项目)英文;国际博士研究生项目:国际法学英文、知识产权法学英文、人权法学英文、新闻传播学(国际传播方向)英文
Chi tiết
#792

Taishan College of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#793

Taishan University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#794

Taiyuan Institute of Technology

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#795

Taiyuan Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#796

Taiyuan University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#797

Taiyuan University of Science and Technology

Thạc sĩ 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语的申请人需提供英语水平证明(不低于IELTS 5.5分或TOEFL iBT 51分)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#798

Taiyuan University of Technology

Thạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:化学工程与技术)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#799

Taizhou University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生招生简章见国际学生网站
Chi tiết
#800

The Central Academy of Drama

Cử nhân 双一流(一流学科:戏剧与影视学,非985/211)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#801

The Chinese University of Hong Kong, Shenzhen

Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
需提交合格的英语语言能力测试成绩,截止日期为2027年5月21日。早鸟轮和常规轮可在申请后补交。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业见国际本科招生官网 Schools and Subjects
Chi tiết
#803

The Hong Kong University of Science and Technology (Guangzhou)

Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL iBT 80 / IELTS Academic 6.0 等见官网❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Artificial Intelligence, Smart Manufacturing, Data Science and Big Data Technology, Materials Science and Engineering, Microelectronics, Robotics, Financial Technology, New Energy Science and Engineering
Chi tiết
#805

Tiangong University

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:纺织科学与工程,非985/211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#807

Tianjin Academy of Fine Arts

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通本科(独立设置本科艺术院校;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全日制中文授课
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业 / 无
Chi tiết
#808

Tianjin Agricultural University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#809

Tianjin Chengjian University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#810

Tianjin College of Communication

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#812

Tianjin Conservatory of Music

Cử nhân 普通一本(公办艺术类本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#813

Tianjin Foreign Studies University

Cử nhân 普通一本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#814

Tianjin Medical University

Cử nhân 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#815

Tianjin Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(市属公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#816

Tianjin Ren'ai College

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#818

Tianjin Tianshi College

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#819

Tianjin University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0或托福80(英文授课专业);MBA项目要求雅思6.5或托福85 / IELTS 6.0或TOEFL 80分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
30个专业可提供英文授课,包括MBA项目 / 化学工程与工艺、环境工程、药学
Chi tiết
#820

Tianjin University of Commerce

Cử nhân 普通一本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#823

Tianjin University of Sport

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通本科(体育类专业院校;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
需提供英语语言证书或在学期间英语成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业 / 无
Chi tiết
#824

Tianjin University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业
Chi tiết
#826

Tianjin University of Traditional Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:中药学;非985/211)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
申报英语授课专业需英语流利,具备用英语学习能力
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课
Chi tiết
#829

Tongji University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英 / 中文 / 中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓ / 英文项目以院系为准❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见英文授课项目简章链接 / 英文授课研究生项目见国际学生招生页❓ / https://study.tongji.edu.cn/English/ADMISSION/Degree_programs_English_taught/Undergraduate_Programs.htm
Chi tiết
#830

Tongling University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#831

Tongren University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#832

Tsinghua University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全中文、全英文或中英双语 / 中文/英文 / 中文或中英文双语教学,另有英文研究生项目
Ngưỡng tiếng Anh
非母语者需提供TOEFL/IELTS等成绩 / 申请者应根据所申请项目要求提供英语类考试成绩报告 / 需满足相关院系在目录申请备注中公布的英语水平要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
✅ 全英文:至善书院 PPE(经济学学士)、清华-港中大经济学双学位;❌ 无独立全英文工商管理/会计/金融/国贸 / 30多个硕士和博士项目全英文授课 / 30余个硕士学位项目和博士学位项目为英文研究生项目
Chi tiết
#835

University of Electronic Science and Technology of China

Tiến sĩThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文/中文❓ / English and Chinese
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥80, IELTS≥5.5 or equivalent
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有英文授课研究生项目❓ / Electronic Science and Technology, Information and Communication Engineering, Computer Science and Technology, Optical Engineering, Software Engineering, Biomedical Engineering, Mechanical Engineering, Instrument Science and Technology, Control Science and Engineering, Materials Science and Engineering, Electrical Engineering, Physics, Mathematics, Management Science and Engineering, Business Administration, Public Management, Foreign Language and Literature
Chi tiết
#836

University of International Business and Economics

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / English
Ngưỡng tiếng Anh
相当于雅思6.0或托福86及以上 / TOEFL minimum 86, IELTS minimum 6.0, Duolingo minimum 120, or equivalent
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际关系、国际发展、国际法学、公共管理、海关管理、工商管理(须具有三年及以上工作经验)、数字经济、金融学(国际金融与投资方向)、世界经济(世贸组织法与经济学方向)、产业经济学(国际商务与跨境电商方向)、运输经济与物流学、国际商务、金融学(精算与风险管理) / 硕士:国际关系、国际发展、国际法学;博士:国际关系、国际发展、国际法学、公共政策与管理、企业管理、劳动经济学(人力资源开发与管理)、国际贸易学、产业经济学、金融学(精算与风险管理、保险、资产配置方向) / Economics, International Economics and Trade, Finance, Business Administration, Marketing, International Politics, International Business, Artificial Intelligence, Economic Development Cooperation & Polymer Materials and Engineering 2+2 (UIBE+BUCT)
Chi tiết
#837

University of International Relations

Cử nhân 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国家安全类提前批,政审+军事化体检,面向中国公民)
Chi tiết
#838

University of Jinan

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0、托福70分、多邻国英语测试100分、英孚英语测试60分以上,或来自英语母语/官方语言国家,或毕业于英文授课专业
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术、材料科学与工程、化学工程与技术、化学(硕士);计算机科学与技术(博士)
Chi tiết
#839

University of Nottingham Ningbo China

Thạc sĩ 普通一本/中外合作办学本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思或PTE成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
官网研究生授课型专业列表,以当年开放专业为准
Chi tiết
#840

University of Sanya

Cử nhânTiến sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngưỡng tiếng Anh
无英文授课要求;本科须HSK4
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业均中文授课;专业表见简章
Chi tiết
#841

University of Science and Technology Beijing

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文 / 中英 / Chinese, English
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课IELTS/TOEFL要求见简章❓ / IELTS 5.5分/TOEFL 70分及以上或其他官方英文水平证明 / IELTS 6.0, TOEFL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目见国际学生中心报名申请页 / 材料科学与工程;环境工程 / 研究生项目见国际学生中心报名申请页
Chi tiết
#842

University of Science and Technology of China

Cử nhânThạc sĩ 985;211;双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全中文 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
❓未单设(SAT/IB/A-Level可参考) / 雅思6.0或托福80分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
苏州高等研究院英文授课硕士项目等 / 无
Chi tiết
#844 衡阳

University of South China

Cử nhân 普通一本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#845

University of South China

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6 或 TOFEL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工程及其他英文授课专业
Chi tiết
#846

Wanjiang Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#847

Wannan Medical College

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#848

Weifang University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#850

Wenhua College

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#851

Wenzhou Business College

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#852

Wenzhou Institute of Technology

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#853

Wenzhou Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语的申请者,须有雅思学术类(不低于6.0,各单项不低于5.0)、托福(IBT)或多邻国(不低于105分) / 母语为非英语的申请者,须有雅思学术类(不低于6.0,各单项不低于5.0)、托福(IBT不低于80分)或多邻国不低于105分;母语为英语或最高学习阶段全程授课语言为英语的申请者,可免英语测试成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
参考2026年温州医科大学来华留学研究生招生专业计划表(附件3)
Chi tiết
#854

Wenzhou University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#855

Wenzhou-Kean University

Thạc sĩ 普通一本/中外合作办学本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福iBT 79分及以上或纸笔考试550分;雅思6.0分及以上;多邻国105分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
教育领导学(教育学专业博士)、教育管理(文学硕士)、国际英语教学(文学硕士)、特殊教育学(文学硕士)、建筑学(建筑学硕士)、生物技术科学(理学硕士)、计算机科学与技术(理学硕士)、国际工商管理(工商管理硕士)、国际会计(理学硕士)、心理学(文学硕士)、传播学(文学硕士)
Chi tiết
#856

West Anhui University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#858

Westlake University

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(新型研究型大学,非独立学院)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全英文 / 无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目 / TOEFL iBT≥95(单项≥21)或 IELTS≥6.5(单项≥6)/PTE≥59/Duolingo≥125
Ngành dạy bằng tiếng Anh
全部 8 专业均英文授课,但 ❌ 无商科(生物/化学/物理/数学/电子信息/材料/AI/临床医学) / 无项目
Chi tiết
#859

Wuchang Institute of Technology

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#860

Wuchang Shouyi University

Cử nhân 民办本科(由独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#861

Wuchang University of Technology

Cử nhân 民办本科(非独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#862

Wuchang University of Technology

Cử nhânTiến sĩ 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
全英文授课
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易、工商管理、计算机科学与技术、智能科学与技术、数据科学与大数据技术、土木工程、汉语语言与文学
Chi tiết
#863

Wuhan Bioengineering Institute

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#864

Wuhan Business University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#865

Wuhan City College

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#866

Wuhan College of Arts and Sciences

Cử nhân 民办本科(由独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#868

Wuhan Conservatory of Music

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科艺术院校(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
音乐类硕士项目❓
Chi tiết
#869

Wuhan Donghu University

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#870

Wuhan Institute of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#871

Wuhan Polytechnic University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#872

Wuhan Qingchuan University

Cử nhân 民办本科(由独立学院转设,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#873

Wuhan Sports University

Tiến sĩThạc sĩ 二本/体育类普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
体育相关研究生项目❓
Chi tiết
#876

Wuhan Textile University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#877

Wuhan University

Tiến sĩThạc sĩ 985、211、双一流(一流大学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#878

Wuhan University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生专业目录见附件❓
Chi tiết
#879

Wuhan University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 211、双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#880

Wuxi University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#881

Wuyi University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#882

Wuyi University

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#883

Wuzhou University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#884

Xi'an Academy of Fine Arts

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英授硕士❓ / 艺术学、设计学、美术与书法等导师/专业方向见附件
Chi tiết
#885

Xi'an Aeronautical University

Cử nhân 二本/普通一本(公办应用型普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#886

Xi'an Conservatory of Music (XACM)

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 未见英授硕士❓
Chi tiết
#887

Xi'an Eurasia University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#888

Xi'an Fanyi University

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#890

Xi'an International University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#891

Xi'an Jiaotong University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#892

Xi'an Jiaotong-Liverpool University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本/中外合作办学本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 英语
Ngưỡng tiếng Anh
不同专业有不同要求,详见官网 / 需提供雅思或同等英语语言资格证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士项目按各学院/导师研究方向申请 / 硕士项目见官网Master页面/2026申请FAQ
Chi tiết
#893

Xi'an Medical University

Cử nhân 二本/普通一本(公办医药类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#895

Xi'an Peihua University

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#896

Xi'an Physical Education University

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#897

Xi'an Polytechnic University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#898 西安

Xi'an Shiyou University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#899

Xi'an Shiyou University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
本科: IELTS 5.5或TOEFL 69或Duolingo 90或最高学历英语授课证明; 硕士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或最高学历英语授课证明; 博士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或硕士学历英语授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科: Petroleum Engineering, Offshore Oil and Gas Engineering, Geology, Resource Exploration Engineering, Civil Engineering, Computer Science and Technology; 硕士: Petroleum and Natural Gas Engineering, Geology, Geological Resources and Geological Engineering, Electrical Engineering, Mechanical Engineering, Power Engineering and Engineering Thermophysics, Materials Science and Engineering, Computer Science and Technology, Industrial Economics, Enterprise management; 博士: Petroleum and Natural Gas Engineering, Geological Resources and Geological Engineering, Mechanical Engineering
Chi tiết
#900

Xi'an Siyuan University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#902

Xi'an Technological University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#904

Xi'an Traffic Engineering Institute

Cử nhân 民办本科(非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#905

Xi’an University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(市属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#906

Xi'an University of Architecture and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL或IELTS成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#907

Xi'an University of Finance and Economics

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#909

Xi'an University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文授课或中文授课
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0以上或托福80分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:安全科学与工程、计算机科学与技术、土木工程、测绘科学与技术、地理学、工商管理、管理科学与工程、产业经济学、设计学、环境科学与工程、地质工程;博士:矿业工程、安全科学与工程、测绘科学与技术、地质资源与地质工程、信息与通信工程
Chi tiết
#913

Xiamen University

Thạc sĩ 985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
新托福80分及以上或学术类雅思6.0分及以上;前置学历英文授课可免;英语母语国家免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
https://admissions.xmu.edu.cn/cn/Majors/EN_MA.htm
Chi tiết
#914

Xiamen University of Technology

Cử nhânThạc sĩ 普通一本/二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福80分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械工程、材料科学与工程、智能科学与技术、光电信息工程、集成电路工程、通信工程(含宽带网络、移动通信等)、控制工程、计算机技术、软件工程、土木工程
Chi tiết
#916 湘潭

Xiangtan University

Cử nhân 双一流(一流学科);非985/211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#917

Xiangtan University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
020100 Theoretical Economics;120400 Public Administration;120500 Information Resource Management;030100 Law (Intellectual Property Law);050200 Foreign Languages and Literature;135700 Design;070100 Mathematics;080500 Materials Science and Engineering;081700 Chemical Engineering and Technology;081400 Civil Engineering;070200 Physics;030100 Law (Intellectual Property Law) (Doctoral)
Chi tiết
#918

Xiangxing College of Hunan University of Chinese Medicine

Cử nhân 民办独立学院
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(民办独立学院,12个本科全为国内普通高考招生;留学生项目属母体湖南中医药大学)
Chi tiết
#919

Xianyang Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 未列明❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 软件工程;化学工程与工艺;计算机科学与技术
Chi tiết
#920

Xichang University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#921

Xihua University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#922

Xijing University

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết
#923

Xinghai Conservatory of Music

Tiến sĩThạc sĩ 二本(艺术类本科);非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#927

Xinjiang Agricultural University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文/俄语❓ / 中文为主,另有中英/英文专业目录❓
Ngưỡng tiếng Anh
需提交语言能力证明(含 IELTS 等),具体英语要求❓ / 语言能力证明包括HSK、IELTS、对外俄语等级考试证书,具体英语分数❓ / 语言能力证明含IELTS/对外俄语等级等❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
动物科学 Animal Science;马业科学 Animal Science: Equine Science;交通运输 Traffic and Transportation;土木工程 Civil Engineering;农业机械化及其自动化 Agricultural Mechanization Engineering;机械设计制造及其自动化 Mechanical Design, Manufacturing and Automation;电气工程及其自动化 Electrification Engineering and Automation;新能源科学与工程 New Energy Science and Engineering;生物育种技术 Technology of Crop Genetic Breeding;农学 Agronomy;食品科学 Food Science;生物技术 Biotechnology;生态学 Ecology;水产养殖 Aquaculture;经济学 Economics;农林经济管理 Agricultural Economics and Management;国际经济与贸易 Global Trade and Economics;人力资源管理 Business with Human Resources Management;信息管理与信息系统 Business with Information Management and System;汉语言(农林经济管理方向) Chinese Language with Agricultural Economics and Management 等 / 专业目录见附件PDF;英文授课专业❓
Chi tiết
#928 乌鲁木齐

Xinjiang Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文 / 中文、英文 / 中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
外语授课申请需按要求提供雅思/托福等语言能力证明 / 雅思不低于6.0,托福不低于75分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 临床医学(本科、硕士、博士)
Chi tiết
#929 乌鲁木齐

Xinjiang Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#930 乌鲁木齐

Xinjiang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流大学);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
选择英文授课的学生,需按申请所需材料提交英文水平证明材料 / 选择英文授课的学生需提交英文水平证明材料 / 雅思学术类考试总成绩6.0分(含)以上,或托福iBT考试总成绩80分(含)以上;母语为英语或前置/在读学历授课语言为英语可免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术(硕博)、化学(博士)、化学工程与技术(硕博)、过程装备与控制工程(硕博)、机械工程(硕博)、微分方程理论及应用(博士)、药学(硕士)、资源与环境(工学 专博)、土木工程(博士)、生物学(博士)、物理学(博士)、电气工程(专博)、动力工程(专博)、地图学与地理信息系统(博士)、自然地理学(博士)、地理信息工程(博士)、地理信息工程(专博)、生态工程(专博)、环境工程(专博) / 硕士:计算机科学与技术、机械工程、化学工程与技术、药学;博士:计算机科学与技术、机械工程、化学工程与技术、数学、化学
Chi tiết
#931

Xinjiang University of Finance & Economics

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
无 / 需英文水平证明材料;具体分数❓ / 英文水平证明材料;具体分数❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#932

Xinxiang Institute of Engineering

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#933

Xinxiang University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#935 信阳

Xinyang Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
硕士要求相关英语成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科专业全中文授课,无商科)
Chi tiết
#936

Xinyang University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#937

Xinyu University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#939

XISU

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(语言类省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课项目:IELTS 6.0/TOEFL 85/Cambridge B2以上;中文授课按HSK要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目,专业以页面/目录为准 / 翻译、语言文学等以简章为准❓
Chi tiết
#940 咸阳

Xizang Minzu University

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#941 拉萨

Xizang University

Cử nhânTiến sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#942

Xuchang University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#943 江苏徐州

Xuzhou Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(医学类省属本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngưỡng tiếng Anh
母语或官方语言为英语者可免;非英语者需雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.5)或其他同等英语测试成绩证明,或高中阶段全英文授课证明,或通过学校线上面试考核
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学本科(英语授课) / 临床医学等,以官网博士项目为准 / 医学相关❓
Chi tiết
#944

Xuzhou University of Technology

Tiến sĩThạc sĩ 二本(公办本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#945 延安

Yan'an University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#946 延吉

Yanbian University

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无/❓
Chi tiết
#947

Yancheng Institute of Technology (YCIT)

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5或同等水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 无
Chi tiết
#949

Yang-En University

Cử nhân 民办本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#950

Yangtze Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 英文/中文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 英授:IELTS≥5.5/TOEFL iBT≥70/校内英测/HSK4 / IELTS/TOEFL要求见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用 / 旅游管理、化学工程与工艺、园艺
Chi tiết
#951 荆州

Yangtze University

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#952

Yangtze University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课专业见PDF❓
Chi tiết
#953

Yangzhou University

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985、非211
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以2026国际学生招生简章/专业目录为准
Chi tiết
#955

Yanshan University

Thạc sĩ 普通一本(省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#956

Yantai College of Science and Technology

Cử nhân 二本(民办普通本科,原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#957

Yantai Institute of Technology

Cử nhân 二本(民办普通本科,原独立学院转设;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#958

Yantai Nanshan University

Cử nhân 二本(民办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#959

Yantai University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点公办本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
法学理论等博士专业(详见简章目录) / 见简章❓
Chi tiết
#962

Yibin University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#963 宜春

YICHUN UNIVERSITY

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
❓无英文授课专业,故无托福/雅思要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课本科(财务管理/工商管理/国际经济与贸易/数字经济等商科均中文授课+HSK4)
Chi tiết
#966

Yulin Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#967

Yuncheng University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#968 昆明

Yunnan Agricultural University

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#969

Yunnan Arts University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#970 昆明

Yunnan Minzu University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#971

Yunnan Minzu University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#972 昆明

Yunnan Normal University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#973

Yunnan Normal University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#974

Yunnan University

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#976

Yunnan University of Finance and Economics

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福不低于80分或雅思不低于5.5分或同等语言水平证明(英语母语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
项目管理(硕士)、国际贸易学(博士)
Chi tiết
#978

Zaozhuang University (UZZ)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本;非985/211/双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文❓
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#980

Zhangjiakou University

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#982

Zhaoqing University

Tiến sĩThạc sĩ 二本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#983

Zhejiang A&F University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易, 计算机科学与技术, 土木工程, 数字经济, 机械设计制造及其自动化, 电子信息工程, 城乡规划, 木材科学与工程, 林学, 动物医学, 家具设计与工程, 会计学, 园艺, 茶学
Chi tiết
#984

Zhejiang Chinese Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文、英语
Ngưỡng tiếng Anh
托福86分(含),或雅思6(含),或多邻国110分(含);我校认定的英语母语国家申请人可申请免交;上一阶段采用全英文授课的申请人可提供学校出具的《英语授课证明》及英语学业水平成绩代替
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生博士、硕士专业目录 / 临床医学、临床医学(编班)、中医学、口腔医学(编班)、护理学、药学、听力学 / 中医药相关硕士研究生项目见官网专题页
Chi tiết
#986

Zhejiang Conservatory of Music

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无 / 音乐与舞蹈学、音乐、舞蹈等研究生项目
Chi tiết
#987

Zhejiang Gongshang University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0/托福80/多邻国100(硕博) / 雅思6.0/托福80/多邻国100或上一阶段英语授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026博士研究生中文授课/英文授课专业目录 / 见2026浙江工商大学国际生(硕士研究生)招生项目目录(英文授课).pdf
Chi tiết
#989

Zhejiang International Studies University

Cử nhânThạc sĩ 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课专业 TOEFL iBT≥80 或 IELTS≥6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE
Chi tiết
#990

Zhejiang Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文 / Chinese or English
Ngưỡng tiếng Anh
Applicants for English-taught programs whose native language is not English must provide a valid TOEFL, IELTS, or other English Test score.
Ngành dạy bằng tiếng Anh
9 doctoral programs taught in English / 硕士项目见国际学生招生PDF
Chi tiết
#991

Zhejiang Ocean University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本;非985、非211、非双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#992

Zhejiang Police College

Cử nhân 二本(公安类提前批)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(公安类院校,无外国留学生本科项目)
Chi tiết
#993

Zhejiang Sci-Tech University

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
托福网考80或B2以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士项目见2026国际学生招生简章/专业目录 / 专业目录见2026国际学生招生简章附件❓
Chi tiết
#994

Zhejiang Shuren University

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目 / 中文/英文标注(实为中文为主)
Ngưỡng tiếng Anh
无 TOEFL/IELTS 门槛 ❓ / 无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目 / International Business / Business Administration / International Economics & Trade 等(均 HSK3 门槛,本质中文学位)
Chi tiết
#995

Zhejiang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985/211/双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语 / 汉语授课为主,部分专业可英语授课 / 汉语授课为主,部分专业英语授课
Ngưỡng tiếng Anh
按专业目录要求❓ / 参照《浙江大学国际研究生项目语言水平要求》 / TOEFL或IELTS或其它英语水平成绩证明(母语为英语者无须提供)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026英语授课博士研究生招生专业目录 / 详见《2026年英语授课硕士研究生招生专业目录》 / 有(详见招生专业目录)
Chi tiết
#997

Zhejiang University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(现浙江科技大学;非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Graduate Programs/Application Guide见官网页面
Chi tiết
#998

ZHEJIANG UNIVERSITY OF TECHNOLOGY

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办省属重点;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngưỡng tiếng Anh
硕士英文授课:IELTS6.0/TOEFL80或本科授课语言为英语等;博士英文授课:IELTS6.5/TOEFL90或硕士授课语言为英语等 / IELTS5.5/TOEFL60或英语母语/官方语言或高中授课语言为英语或经浙江工业大学认可
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学工程与工艺、应用化学、药学、环境工程、机械工程、电气工程及其自动化、计算机科学与技术、软件工程、土木工程、工商管理、国际经济与贸易、金融学、国际经济与贸易(中国商务方向) / 化学工程与技术、化学、材料与化工(专业学位)、药学、计算机科学与技术、土木水利(专业学位)、土木工程、工商管理、应用经济学、国际商务(专业学位)
Chi tiết
#999

Zhejiang University of Water Resources and Electric Power

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目 / 中文+英文双语(非纯英语)
Ngưỡng tiếng Anh
无明确英语成绩要求 / 无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务(管理学学士)、新能源科学与工程(双语) / 无项目
Chi tiết
#1000

Zhejiang Wanli University

Cử nhân 二本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1001

Zhejiang Yuexiu University

Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目 / 中文
Ngưỡng tiếng Anh
无 / 无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无;中文授课本科含电子商务、汉语国际教育、国际经济与贸易、广告学、金融学、英语、日语等❓ / 无项目
Chi tiết
#1002

Zhengzhou Academy of Fine Arts

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1003

Zhengzhou Business University

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1004 郑州

Zhengzhou College of Finance and Economics

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#1005 郑州

Zhengzhou Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngưỡng tiếng Anh
托福72分及以上或雅思5.5分及以上水平(非英语母语或通用语国家学生)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❓(简章未列具体英文授课专业,仅原则性提及)
Chi tiết
#1006 郑州

Zhengzhou Police College

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(仅内地公安专业)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1008

Zhengzhou Sias University

Tiến sĩThạc sĩ 民办普通本科(非985/211/双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1010 郑州

Zhengzhou University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流大学建设高校,第二轮双一流建设学科:化学、材料科学与工程、临床医学;非985)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
见简章❓ / 雅思6.0或托福83分或同等英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学、MBA等见目录❓ / 临床医学;口腔医学;药学;土木工程;软件工程;国际贸易;旅游管理
Chi tiết
#1011 郑州

Zhengzhou University of Aeronautics

Cử nhân 普通一本(部分省份二批招生,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1012 郑州

Zhengzhou University of Economics and Trade

Cử nhân 二本(民办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#1014 郑州

Zhengzhou University of Industrial Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科(非独立学院)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文(汉语为基/双语教学)
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1015 郑州

Zhengzhou University of Light Industry

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
本科仅"国际汉语教育",中文授课 / 中文/英文❓
Ngưỡng tiếng Anh
❓(本科未列;IELTS5.5/TOEFL80系硕士口径) / 见简章❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机、食品、艺术等见简章❓ / 无(英授均为硕士/博士层次)
Chi tiết
#1021

Zhongnan University of Economics and Law

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科:法学);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
项目见2026招生简章❓
Chi tiết
#1024 郑州

Zhongyuan Institute of Science and Technology

Cử nhân 二本(民办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
无项目
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#1025 郑州

Zhongyuan University of Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文授课(另需基本汉语能力)
Ngưỡng tiếng Anh
英语国家免试;非英语国家需TOEFL/IELTS(未列最低分)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅纺织科学与工程、纺织工程、建筑学——均工科,无商科
Chi tiết
#1026

Zhoukou Normal University

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1027

Zhuhai College of Science and Technology

Cử nhân 民办本科(原独立学院,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1031 遵义

Zunyi Medical University

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1032

Zunyi Medical University

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chi tiết
#1033

Zunyi Normal College

Cử nhânTiến sĩ 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Chi tiết