Quay lại danh sách trường

Beijing Foreign Studies University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中外文❓中文、英文 211;双一流(一流学科);非985
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Beijing Foreign Studies University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中外文❓ / 中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
211;双一流(一流学科);非985
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;外语类顶尖211,整体较难,小语种、翻译、外交外事和国际商科相关专业竞争强
Việc làm và mức lương
就业率较高;外语、外交外事、国际组织、传媒和商科相关就业支撑较强,薪资中上但具体数字—
Hồ sơ
北京外国语大学位于北京,是教育部直属外语类重点大学。学校以外国语言文学为核心优势,服务外事、国际传播、区域国别和跨文化交流等领域。

Cử nhân

北京外国语大学2026年国际学生本科生招生简章,面向国际学生招收本科专业,学制4年,提供中文授课和英文授课项目。

Hạn nộp bậc đại học
❓简章未列统一截止
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务、工商管理(国际市场营销)、工商管理(中国商务研究)、国际商务、金融学(国际金融)、国际经济与贸易、英语(语言学及应用语言学、英语文学、社会与文化研究)、英语(国别与区域研究)、英语(外语教育)、翻译(外交外事高级翻译)
Yêu cầu tiếng Anh
英授仅要求学业水平测试-数学,未列雅思/托福❓
CSCA
中文授课项目:文科中文、数学或理科中文、数学;英文授课项目:数学
HSK
申请汉语国际教育、汉语言、汉语言(汉外翻译)专业,如提供有效期内HSK四级成绩报告,可免考中文
Học phí
中文授课:26000-31000元/年;英文授课:26000-39900元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
北外留学生办公室
Tệp PDF
北京_北京外国语大学.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https://lb.bfsu.edu.cn/info/2612/4701.htm

Tiến sĩ

北京外国语大学2026年国际学生研究生招生简章,面向国际学生招收博士生。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中外文❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生招生专业见简章/系统
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
留学生办公室
Tệp PDF
简章库/北京_北京外国语大学_博士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https://lb.bfsu.edu.cn/info/2612/4301.htm

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
留学生办公室官网未定位到2026外国留学生硕士招生简章一手页❓
Tệp PDF
状态
待补抓
URL thông tin tuyển sinh
https://lb.bfsu.edu.cn/