Quay lại danh sách trường

Beijing Normal University

Tiến sĩThạc sĩ 中文、英文 985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Beijing Normal University
Thành phố
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
985/211/双一流建设高校(原一流大学A类)
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;全国顶尖师范类综合大学,录取位次靠前,难度顶尖
Việc làm và mức lương
就业质量较高,师范教育、心理、统计、计算机、经管等方向薪资中上到较高
Hồ sơ
北京师范大学位于北京,是教育部直属全国重点大学。学校在教育学、心理学、中国语言文学、历史、地理、生态、统计等领域国内认可度很高。

Tiến sĩ

北京师范大学2026年外国留学生博士研究生招生简章,面向非中国籍公民,提供中文和英文授课的博士项目。

Hạn nộp bậc đại học
2026年03月10日(中国政府奖学金申请人应于2026年1月25日前提交)
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见博士英文授课项目介绍
Yêu cầu tiếng Anh
母语为非英语的申请人须提供英语水平证明,具体参照各项目介绍;前置学历为全英文授课的申请人无需提供雅思或托福,但须提交全英文授课证明。
CSCA
中国政府奖学金
HSK
国际中文教育学院专业:HSK 6级240分及以上和HSKK高级65分及以上;文学院专业:HSK 5级210分及以上;其他学院专业:HSK 5级195分及以上
Học phí
博士研究生学费标准详见专业目录
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
北京师范大学招生办公室(留学生)
Tệp PDF
简章库/北京_北京师范大学_博士.pdf
状态
已下

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
未定位到2026外国留学生硕士一手简章;ISO英文课程页未显示2026招生简章
Tệp PDF
状态
待补抓
URL thông tin tuyển sinh
https://admission.bnu.edu.cn