—
Beijing Sport University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Beijing Sport University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 211;双一流(一流学科);非985
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批/体育类提前批;体育类顶尖211,整体较难,体育学、运动训练和相关管理康复专业竞争强
- Việc làm và mức lương
- 就业率较高;体育教育、竞技体育、体育产业和健康服务方向认可度较高,薪资具体数字—
- Hồ sơ
- 北京体育大学位于北京,是国家体育总局直属的体育类重点大学。学校以体育学为核心优势,在竞技体育、体育教育、运动人体科学和体育管理等领域影响力突出。
Cử nhân
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026-06-01(秋季)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英授本科
- Yêu cầu tiếng Anh
- 母语非英语者原则上须提供(非必须):IELTS6.0/TOEFL90
- CSCA
- 是(科目:语文+数学)
- HSK
- HSK4及以上
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育与交流学院留学生办公室1106|admission@bsu.edu.cn|0086-10-62982494
- Tệp PDF
- 北京_北京体育大学.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://zs.bsu.edu.cn/lxszsw/lxstzgg/89b17c9ffffa4968af828965e2c70d7d.htm
Thạc sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026-03-01
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- HSK5及以上
- Học phí
- 奖学金含学费;自费学费❓
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流与合作处/留学生招生:❓;❓
- Tệp PDF
- 简章库/北京_北京体育大学_硕士.pdf
- 状态
- 已抓取
- URL thông tin tuyển sinh
- https://zs.bsu.edu.cn/lxszsw/lxstzgg/20c48cea06c3422ba70e4c57d8d9b527.htm
Tiến sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院/来华留学招生❓;邮箱电话❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未检索到一手官网2026外国留学生博士招生简章
- URL thông tin tuyển sinh
- —