Quay lại danh sách trường

Beijing University of Agriculture

Cử nhânThạc sĩ Chinese and English or English 二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Beijing University of Agriculture
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English or English

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
二本(公办普通本科;非985/211/双一流)
Độ khó tuyển sinh
本科批/原本科二批;农林类市属高校,录取难度一般,部分优势专业中等
Việc làm và mức lương
就业率一般至较稳定;农林、食品、生物和基层岗位为主,毕业薪资公开统一口径—
Hồ sơ
北京农学院位于北京,是北京市属农林类普通本科院校。学校以农学、园艺、动物医学、食品科学等应用型涉农专业为特色。

Cử nhân

北京农学院招收国际学生的本科(4年)和硕士(2年)项目,专业方向未具体列出。面向非中国籍公民,年龄18-40岁,需具备相应学历和语言能力。

Hạn nộp bậc đại học
May 31
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English or English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
✅ Exhibition Economy and Management、Tourism Management(纯英语);International Economics and Trade、Business Administration、Agricultural & Forestry Economy(中英双语)
Yêu cầu tiếng Anh
TOEFL 85 or IELTS 6.0
CSCA
❓(简章未提及)
HSK
HSK Level 4 and above
Học phí
RMB 20,000~26,000/academic year
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
International Cooperation and Exchange Office
Tệp PDF
北京_北京农学院.pdf
状态
✅已下
URL thông tin tuyển sinh
https://en.bua.edu.cn/info/1059/1814.htm

Thạc sĩ

北京农学院硕士项目,面向国际学生,学制2年,授课语言为中文和英文或英文。申请者需持有外国护照,年龄18-40岁,具备学士学位,并提供英语或汉语水平证明。

Hạn nộp bậc đại học
May 31
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese and English or English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Degree Programs 含 Bachelor Programs and Master Programs
Yêu cầu tiếng Anh
TOEFL 85 or IELTS 6.0
CSCA
HSK
HSK Level 4 and above
Học phí
RMB 20,000~26,000/academic year
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
International Cooperation and Exchange Office
Tệp PDF
简章库/北京_北京农学院_硕士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https://en.bua.edu.cn/info/1059/1814.htm