—
Beijing University of Chemical Technology
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Beijing University of Chemical Technology
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文 / 中文/英文/法文(分专业) / 中英
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 211;双一流(一流学科);非985
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;211行业特色高校,整体较难,化工、材料、过程装备、生物化工等专业认可度更高
- Việc làm và mức lương
- 就业率较高;化工材料、能源环保和制造业就业有行业支撑,薪资中上但具体数字—
- Hồ sơ
- 北京化工大学位于北京,是教育部直属理工类高校,也是211和双一流建设高校。学校在化学工程与技术、材料科学、过程装备、生物化工和安全环保等领域具有明显特色。
Cử nhân
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026-06-30
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文/英文/法文(分专业)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 双语:化学工程与工艺、高分子材料、计算机科学与技术、化学、生物工程;巴黎居里学院化学与制药工程为法/英文。经管类全部中文授课
- Yêu cầu tiếng Anh
- 英文授课 IELTS≥6.0 / TOEFL≥85,母语英语者免;中文授课 HSK4≥180+中文测试;法文 B2
- CSCA
- 要求(中文授课须提供 CSCA 中文成绩,含数学+化学/物理选考)
- HSK
- 中文授课 HSK4≥180
- Học phí
- 本科 ¥20,000/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院留学生办公室 buctapply@buct.edu.cn / +86-10-64452461
- Tệp PDF
- 北京_北京化工大学.pdf
- 状态
- ✅已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://sie.buct.edu.cn/2025/1110/c2547a213821/page.htm
Tiến sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中英
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士研究生项目见指南/专业目录
- Yêu cầu tiếng Anh
- 英文项目语言要求见指南❓
- CSCA
- —
- HSK
- 中文项目按要求❓
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院留学生办公室|buctapply@buct.edu.cn|+86-10-64452461
- Tệp PDF
- 简章库/北京_北京化工大学_博士.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://study.buct.edu.cn/
Thạc sĩ
北京化工大学2026年中国政府奖学金高水平研究生项目,面向硕士和博士层次,招收非中国籍优秀国际学生,专业涵盖全部研究生专业,双一流学科优先。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年3月1日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- BUCT全部研究生专业均可申请本项目
- Yêu cầu tiếng Anh
- 硕士:TOEFL≥85或IELTS≥6.0;博士:TOEFL≥90或IELTS≥6.5;英语母语者可免除
- CSCA
- B类,机构代码10010
- HSK
- 中文项目需HSK4≥180
- Học phí
- 全额奖学金覆盖
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 中国国家留学基金管理委员会(CSC)
- Tệp PDF
- 简章库/北京_北京化工大学_硕士.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://sie.buct.edu.cn/2025/1215/c2547a215811/page.htm