Quay lại danh sách trường

Beijing University of Civil Engineering and Architecture

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中文English-taught 普通一本(非985/211/双一流)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Beijing University of Civil Engineering and Architecture
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / English-taught

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本(非985/211/双一流)
Độ khó tuyển sinh
多为本科批/一批口径;高考难度较难,建筑、土木、城乡规划等专业位次相对靠前
Việc làm và mức lương
建筑土木类就业较稳,薪资整体中等到中上
Hồ sơ
北京建筑大学位于北京,是公办建筑土木特色高校。学校在建筑学、土木工程、城乡规划、测绘和环境工程等城市建设领域有较强行业联系。

Cử nhân

北京建筑大学2025年秋季中文授课本科项目,面向非中国籍高中毕业生招生,专业涵盖建筑、土木、环境、管理等方向。

Hạn nộp bậc đại học
2025年6月16日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
❌ 无(英授仅限硕士);工商管理/工程管理/城市管理等管理类均中文
Yêu cầu tiếng Anh
HSK4 硬性;TOEFL/IELTS 仅辅助、无分数线
CSCA
HSK
HSK4级合格及以上
Học phí
❓ 正文未列;英文官网约 20,000/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
对外交流合作处(国际教育学院)
Tệp PDF
北京_北京建筑大学.pdf
状态
✅已下(2025版,2026未上线)

Tiến sĩ

北京建筑大学博士项目,面向国际学生,英文授课。该校是北京市唯一一所以建筑为特色的高校,提供建筑、土木工程等领域的博士培养。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
English-taught
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Master's/PhD Programs
Yêu cầu tiếng Anh
英文授课要求见页面❓
CSCA
HSK
中文授课研究生按要求❓
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
International Development Research Institute, BUCEA
Tệp PDF
简章库/北京_北京建筑大学_博士.pdf
状态
已下

Thạc sĩ

北京建筑大学2026年留学生中文授课研究生招生简章,面向国际学生招收中文授课硕士研究生。

Hạn nộp bậc đại học
❓见PDF
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
English-taught Graduate Program for International Students
Yêu cầu tiếng Anh
英文授课要求见PDF❓
CSCA
HSK
中文授课研究生按PDF要求❓
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
对外交流合作处(国际教育学院)
Tệp PDF
简章库/北京_北京建筑大学_硕士.pdf
状态
已下