Quay lại danh sách trường

Chongqing College of International Studies

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 不适用全英文 民办本科(原独立学院转设)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Chongqing College of International Studies
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用 / 全英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
民办本科(原独立学院转设)
Độ khó tuyển sinh
普通本科批/原本科二批;高考难度一般,外语和涉外服务类专业相对突出
Việc làm và mức lương
就业率和薪资公开可比信息有限,整体薪资一般
Hồ sơ
重庆外语外事学院是民办普通本科高校,前身与四川外国语大学重庆南方翻译学院有关。学校以外语、翻译、国际商务、传媒和管理等应用型专业为特色。

Cử nhân

Hạn nộp bậc đại học
2026-06-30(2026年9月入学)
Ngôn ngữ giảng dạy
全英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(招生表仅此1个,40人,綦江校区)
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS5.5/TOEFL80/PTE59/EFSET61 任一,或母语英语/高中英语C+/全英文学历
CSCA
不要求
HSK
无(全英文授课)
Học phí
21,000元/年(首年可申请免学费)+住宿4,800+申请费1,000+注册费1,000;市长奖学金25,000/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
博雅国际学院·国际合作与交流处 / wsc@cqifs.edu.cn / 023-88790950(李/冯老师)
Tệp PDF
重庆_重庆外语外事学院.pdf
状态
已下

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
博雅国际学院/国际合作与交流处 / wsc@cqifs.edu.cn / 023-88790950
Tệp PDF
(无)
状态
无项目(未见硕士学位/外国留学生硕士项目)
URL thông tin tuyển sinh
https://www.cqifs.edu.cn/gjjlc/

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
不适用
Yêu cầu tiếng Anh
不适用
CSCA
HSK
不适用
Học phí
不适用
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际合作/来华留学相关;联系方式❓
Tệp PDF
状态
无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
URL thông tin tuyển sinh