—
Chongqing Jiaotong University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Chongqing Jiaotong University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本
- Độ khó tuyển sinh
- 多为本科一批/普通本科批;高考难度中等偏上,交通土木类专业相对更有竞争
- Việc làm và mức lương
- 交通、土木和工程类就业较稳定,薪资整体中等到中上
- Hồ sơ
- 重庆交通大学是重庆市属公办本科高校,交通运输和工程建设特色明显。学校在交通运输工程、土木、水利、港航等领域有较长期行业积累。
Cử nhân
重庆交通大学2025-2026学年国际学生招生简章,涵盖本科和硕士层次,提供中文和英文授课项目,面向国际学生招生。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026-05-20(CSC TypeB 3/1)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 土木工程、交通运输工程、计算机科学与技术、水利工程、旅游管理、工商管理、机械设计制造及其自动化、船舶与海洋工程、国际经济与贸易、风景园林、网络与新媒体
- Yêu cầu tiếng Anh
- 英授须提交英语证明;本科必考CSCA(英文版,数学必考)
- CSCA
- 全员强制CSCA;CSC(10618,TypeB)+市长奖+校长奖覆盖本科
- HSK
- 英授免HSK;HSK4≥180可免汉语测试
- Học phí
- 15,000元/年(住宿1,200–2,500,报名费800,保险800)
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院
- Tệp PDF
- 重庆_重庆交通大学.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://cqjtu.17gz.org/html/article_content/202602/DEF7437A773D466AA404F7F52CD18DF6.shtml
Tiến sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际学院/来华留学相关;联系方式❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未确认2026外国留学生博士招生简章一手官网页
- URL thông tin tuyển sinh
- —