Quay lại danh sách trường

Chongqing Medical University

Cử nhânTiến sĩ 英文、中文 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Chongqing Medical University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
多为本科一批/普通本科批;高考难度较难,临床医学、口腔医学等专业录取位次明显靠前
Việc làm và mức lương
医学类就业质量较高但培养周期长,公开薪资可比性有限
Hồ sơ
重庆医科大学是重庆市属医科大学,医学教育和附属医院体系较完整。学校在临床医学、儿科学、检验医学、药学等方向具有较强区域影响力。

Cử nhân

重庆医科大学2026年国际学生本科项目,面向非中国籍高中毕业生,提供英文和中文授课的医学及相关专业,学制4-6年。申请者需满足学术和语言要求,并可能提供CSCA成绩。

Hạn nộp bậc đại học
2026年8月31日17:00 (GMT+8)
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学等(详见招生目录)
Yêu cầu tiếng Anh
母语非英语者需提供雅思学术类总分6.0(单项不低于5.0)或托福iBT 85(单项不低于15)或多邻国105;高中全程英语授课者可免交
CSCA
所有申请者需提供有效CSCA成绩单;英文授课专业需数学(英文),中文授课专业需数学(中文)和STEM中文
HSK
中文授课专业需HSK5级及以上
Học phí
27000元/年(中国政府奖学金覆盖)
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
重庆医科大学国际学生招生办公室
Tệp PDF
重庆_重庆医科大学.pdf
状态
已下

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院/来华留学招生;联系方式❓
Tệp PDF
状态
待补抓:未确认2026外国留学生博士招生简章一手官网页
URL thông tin tuyển sinh