Quay lại danh sách trường

CUC

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中英❓Chinese 211;双一流(一流学科);非985
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
CUC
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中英❓ / Chinese

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
211;双一流(一流学科);非985
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;传媒类头部211,整体较难,新闻传播、播音主持、影视艺术和数字传媒类专业竞争强
Việc làm và mức lương
就业率较高;传媒、互联网内容、影视和新闻传播行业认可度较高,薪资受专业和行业周期影响较大,具体数字—
Hồ sơ
中国传媒大学位于北京,是教育部直属传媒类重点大学。学校在新闻传播、广播电视、戏剧影视、播音主持、动画和数字媒体等方向具有鲜明特色。

Cử nhân

中国传媒大学本科国际学生项目,学制四年,面向非中国籍高中毕业生,提供中文授课的本科专业。

Hạn nộp bậc đại học
April 30, 2026
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英授本科
Yêu cầu tiếng Anh
本科无要求
CSCA
Required. Test subjects: Science Chinese, Mathematics, Physics for Science/Engineering/Management (selected majors); Humanities Chinese, Mathematics for Literature/Management (selected majors) and Arts.
HSK
HSK Level 5 or above (inclusive), minimum 60 in each section; HSKK Intermediate or above, minimum 60. Some programs require HSK 6 or HSK 4.
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际传媒教育学院国际学生事务中心|yinmeng@cuc.edu.cn|+86-10-65779359
Tệp PDF
北京_中国传媒大学.pdf
状态
已下

Tiến sĩ

中国传媒大学2026年国际博士研究生招生专业目录,面向国际学生招收博士研究生。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中英❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
CUC 2026 International Doctoral Programs 专业目录
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际传媒教育学院国际学生事务中心|yinmeng@cuc.edu.cn❓|+86-10-65779359❓
Tệp PDF
简章库/北京_中国传媒大学_博士.pdf
状态
已下

Thạc sĩ

该简章为中国传媒大学2026年国际研究生项目招生信息,面向国际学生,提供硕士层次课程。

Hạn nộp bậc đại học
❓见简章
Ngôn ngữ giảng dạy
中英❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
CUC 2026 International Postgraduate Programs 专业目录
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际传媒教育学院
Tệp PDF
简章库/北京_中国传媒大学_硕士.pdf
状态
已下