Quay lại danh sách trường

哈尔滨

Harbin University of Commerce (HUC)

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中/英❓中文、英文 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Harbin University of Commerce (HUC)
Thành phố
哈尔滨
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;财经商科类省属高校,整体中等,优势专业中等偏上
Việc làm và mức lương
就业率一般至较高;财经商贸岗位薪资差异较大,统一口径—
Hồ sơ
哈尔滨商业大学位于黑龙江哈尔滨,是以商科、管理、经济和食品相关学科为特色的省属高校。学校在商业经济、会计、工商管理和食品工程等方向有一定行业基础。

Cử nhân

哈尔滨

哈尔滨商业大学2026年欧亚国家留学生奖学金项目,面向本科、硕士、博士层次招生,专业涵盖中文授课和英文授课,面向俄罗斯、白俄罗斯等欧亚国家留学生。

Hạn nộp bậc đại học
❓(走CSC网报,秋季约2月底–7月底)
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
旅游管理硕士、产业经济学博士、国际贸易学博士、工商管理博士、中药学博士、食品科学与工程博士
Yêu cầu tiếng Anh
申请英文授课硕士、博士需提供托福或雅思成绩;上一阶段学位为英文教学者可提供相关证明;母语为英语者免提供。
CSCA
申请人须在留学基金委来华留学网上报名系统(https://studyinchina.csc.edu.cn/#/register)填写并提交申请,打印并签字中国政府奖学金申请表。
HSK
申请中文授课者须提供HSK四级(含)以上证书(有效期内)。
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
哈尔滨商业大学国际教育学院
Tệp PDF
哈尔滨_哈尔滨商业大学.pdf
状态
已下载(316KB)
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjyxy.hrbcu.edu.cn/info/1208/3404.htm (2026欧亚国家留学生奖学金项目,面向俄等13国)

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英授硕博项目见欧亚奖学金/研究生资料❓
Yêu cầu tiếng Anh
TOEFL/IELTS要求见简章❓
CSCA
HSK
中文授课需HSK❓
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院;101489@hrbcu.edu.cn;0451-84603227/84866116
Tệp PDF
状态
待补抓:未完成2026外国留学生硕士简章PDF抓取

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流/留学生招生相关;联系方式❓
Tệp PDF
状态
待补抓:未确认2026外国留学生博士招生简章
URL thông tin tuyển sinh