—
Hebei University of Science and Technology
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Hebei University of Science and Technology
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本/二本(省属普通本科,非985/211/双一流)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科二批或本科批;省属工科类院校,化工、材料、机械和药学等专业中等,整体高考难度中等
- Việc làm và mức lương
- —
- Hồ sơ
- 河北科技大学位于河北石家庄,是以工科为主的省属普通本科高校。学校专业覆盖化工、材料、机械、信息、药学、纺织服装和管理等方向。
Thạc sĩ
河北科技大学2026年国际学生招生简章,涵盖本科、硕士、博士及中文教育项目,面向非中国籍公民招生。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年6月10日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:国际经济与贸易、土木工程、计算机科学与技术、人工智能、机械设计制造及其自动化、纺织工程、环境工程;硕士:MBA、土木工程、计算机科学与技术、控制科学与工程、机械工程、纺织科学与工程、环境科学与工程
- Yêu cầu tiếng Anh
- 母语/官方语言为英语,或雅思5.5及以上/托福70及以上或曾接受英文授课并能提供相关证明
- CSCA
- —
- HSK
- 中文授课需HSK4级180分及以上
- Học phí
- 本科14,000元/人/学年;硕士8,000元/人/学年;博士依据上级部门审批为准;中文教育10,000元/人/学年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院
- Tệp PDF
- 简章库/石家庄_河北科技大学_硕士.pdf
- 状态
- 已抓取
- URL thông tin tuyển sinh
- https://waiban.web.hebust.edu.cn/lxkd/rxsq/915c24800f9742e8aa051ba84ccbe72e.htm
Tiến sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际合作处/留学生招生❓;邮箱电话❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未检索到一手官网2026外国留学生博士招生简章
- URL thông tin tuyển sinh
- —