Quay lại danh sách trường

哈尔滨

Heilongjiang University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中/英❓中文 普通一本;非985/211/双一流
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Heilongjiang University
Thành phố
哈尔滨
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓ / 中文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本;非985/211/双一流
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批为主,部分省份或专业批次可能不同;省属综合大学,俄语、法学、哲学等优势方向较难,整体中等偏上,不使用具体分数线
Việc làm và mức lương
就业率较稳定;语言、法学、地方机关企事业单位就业较常见,薪资公开统一口径—
Hồ sơ
黑龙江大学位于黑龙江哈尔滨,是黑龙江省属综合性大学。学校以俄语、哲学、法学、马克思主义理论等人文社科方向较有特色。

Cử nhân

哈尔滨

黑龙江大学来华留学本科生项目,涵盖汉语言文学、国际经济与贸易等本科专业,面向外籍高中毕业生招生。

Hạn nộp bậc đại học
6月10日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
来华留学本科入学学业水平测试,测试官网www.csca.cn
HSK
其他本科专业要求HSK5级180分以上
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
黑龙江大学国际文化教育学院留学生招生办公室
Tệp PDF
黑龙江_黑龙江大学.pdf
状态
URL thông tin tuyển sinh

Tiến sĩ

黑龙江大学2026/2027学年中国政府奖学金—高水平研究生项目,招收博士研究生,面向非中国籍申请人。项目提供全额资助,涵盖学费、住宿费、生活费及综合医疗保险费。

Hạn nộp bậc đại học
2026年2月28日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业目录含哲学、翻译、跨文化沟通与国际传播、汉语言文字学、中国现当代文学、比较文学与世界文学、有机化学等
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
B
HSK
HSK 4级180分(报名时至少两年内取得),未达HSK5级180分需补习一年
Học phí
全额奖学金(含学费、住宿费、生活费、综合医疗保险费)
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
黑龙江大学国际文化教育学院留学生招生办公室
Tệp PDF
简章库/哈尔滨_黑龙江大学_博士.pdf
状态
已采PDF:2026高水平研究生项目

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中/英❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际文化教育学院留学生招生办;studyathlju@hotmail.com;+86-451-86609033
Tệp PDF
简章库/哈尔滨_黑龙江大学_硕士.pdf
状态
待补抓:当前PDF小于100KB,未抓到完整2026硕士简章
URL thông tin tuyển sinh
https://gjhz.hlju.edu.cn/info/1033/2638.htm