Quay lại danh sách trường

哈尔滨

Heilongjiang University of Chinese Medicine

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中文中文为主❓ 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Heilongjiang University of Chinese Medicine
Thành phố
哈尔滨
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 中文为主❓

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;中医药类省属重点,录取难度中等偏较难,中医学、中药学等专业更受关注
Việc làm và mức lương
医药类就业与学历、执业资格和地区关系较大,整体薪资中等,统一口径—
Hồ sơ
黑龙江中医药大学位于黑龙江哈尔滨,是中医药类公办本科高校。学校在中医学、中药学、针灸推拿和中西医结合等方向具有较强特色。

Cử nhân

哈尔滨

黑龙江中医药大学2026/2027学年“丝绸之路”中国政府奖学金项目,面向马来西亚、俄罗斯、匈牙利、奥地利等国护照持有者,招收本科生(中医学、针灸推拿学、中药学、中西医临床)、硕士研究生(针灸推拿学、中医内科学)和博士研究生(针灸推拿学、中医内科学)。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
申请攻读学士学位者须参加“来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)”,考试科目为理科,任何一门低于50分须进入预科学习
HSK
申请攻读硕士、博士学位者,中文水平原则上至少达到汉语水平考试(HSK)四级
Học phí
免学费
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
黑龙江中医药大学国际教育学院
Tệp PDF
黑龙江_黑龙江中医药大学.pdf
状态
URL thông tin tuyển sinh

Tiến sĩ

黑龙江中医药大学2026/2027学年“丝绸之路”中国政府奖学金项目招生简章,面向马来西亚、俄罗斯、匈牙利、奥地利等国学生,招收本科生、硕士研究生和博士研究生,专业包括中医学、针灸推拿学、中药学、中西医临床等。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
针灸推拿学、中医内科学
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
申请攻读学士学位者须参加“来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)”,考试科目为理科,任何一门低于50分须进入预科学习
HSK
申请攻读硕士、博士学位者,中文水平原则上至少达到HSK四级
Học phí
免学费
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
黑龙江中医药大学国际教育学院
Tệp PDF
简章库/哈尔滨_黑龙江中医药大学_博士.pdf
状态
已采PDF:2026/2027丝绸之路项目
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjyxy.hljucm.net/info/1057/1512.htm

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中文为主❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药类硕士项目❓
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院;isa@hljucm.edu.cn;+86-451-82193621/82196562
Tệp PDF
状态
待补抓:未确认2026外国留学生硕士/研究生招生简章一手页
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjyxy.hljucm.net/