—
Huaibei Normal University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Huaibei Normal University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文 / 中文/英文❓
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;省属师范类高校,师范和基础学科中等偏上,整体中等,不使用具体分数线
- Việc làm và mức lương
- 就业率较稳定;教师教育和地方基础教育岗位较对口,薪资公开统一口径—
- Hồ sơ
- 淮北师范大学位于安徽淮北,是省属师范类本科高校。学校以教师教育、人文社科、理学和艺术教育等学科为主要办学方向。
Cử nhân
淮北师范大学2026年国际学生招生简章,招收硕士研究生和交换生。面向持有外国有效护照的非中国籍公民,硕士研究生需具有学士学位,交换生需提供在读证明。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年6月30日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- HSK4
- Học phí
- 硕士研究生(文科类)18000元/年,理工、艺术、体育类20000元/年;交换生(文科类)15000元/年,理工、艺术、体育类18000元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 淮北师范大学国际交流与合作处
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研/简章/淮北_淮北师范大学.pdf
- 状态
- 待补抓
- URL thông tin tuyển sinh
- https://gjjlc.chnu.edu.cn/lxszq/content_146484
Thạc sĩ
淮北师范大学2026年国际学生招生简章,招收硕士研究生(学历生)15人,面向持有外国有效护照的非中国籍公民。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年6月30日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文/英文❓
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 教育、文学、理学、工学等,按官网专业目录
- Yêu cầu tiếng Anh
- 英语能力证明❓
- CSCA
- —
- HSK
- HSK4
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流与合作处
- Tệp PDF
- 简章库/淮北_淮北师范大学_硕士.pdf
- 状态
- 已抓取
- URL thông tin tuyển sinh
- https://gjjlc.chnu.edu.cn/lxszq/content_146484