—
Hubei Engineering University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Hubei Engineering University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 二本(公办普通本科,非985/211/双一流)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科二批/本科批;地方应用型本科院校,工程、师范和农学相关专业有一定区域认可,整体中等,不编造具体分数线
- Việc làm và mức lương
- 就业率一般至较稳定;地方教育、建筑工程、电子信息和基层岗位较多,薪资公开统一口径—
- Hồ sơ
- 湖北工程学院位于湖北孝感,是省属公办普通本科院校。学校以应用型本科教育为主,土木建筑、电子信息、师范教育和农学相关方向具有地方服务特色。
Cử nhân
湖北工程学院2024年国际学生招生简章,面向国际学生招收本科生。
- Hạn nộp bậc đại học
- ❓2026版未见(官网见2024简章页,附件直链补抓失败)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 湖北工程学院国际教育学院
- Tệp PDF
- 孝感_湖北工程学院.pdf
- 状态
- 待补抓(2024页PDF,附件未完整抓取)
- URL thông tin tuyển sinh
- https://gjjy.hbeu.edu.cn/info/1006/6103.htm
Thạc sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流相关部门;邮箱❓;电话❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 无项目:未见来华留学生硕士/研究生招生项目
- URL thông tin tuyển sinh
- http://zs.hbeu.edu.cn/
Tiến sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流/来华留学相关(未确认博士);邮箱电话❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
- URL thông tin tuyển sinh
- —