Quay lại danh sách trường

Hubei Normal University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中文、英文 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Hubei Normal University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/普通本科批并存;高考难度中等,师范类专业在湖北及周边地区有一定认可度
Việc làm và mức lương
师范类就业较稳定,整体薪资中等
Hồ sơ
湖北师范大学位于湖北黄石,是湖北省属公办师范类本科高校。学校以教师教育为主要特色,涵盖教育学、文学、理学、工学、管理学等学科。

Cử nhân

湖北师范大学2025年来华留学生招生简章,涵盖汉语言进修、本科及研究生项目,面向非中国籍人士招生。

Hạn nộp bậc đại học
❓2026版未见(2025版未列明确截止)
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术、国际经济贸易
Yêu cầu tiếng Anh
雅思5.0或托福70分;无英语水平证书者需提供英文自我介绍和学习计划视频;母语为英语者无需提供
CSCA
❓未提及
HSK
汉语授课本科和硕士生项目申请者需提交HSK4级成绩报告(有效期两年)
Học phí
汉语言进修生(一学期)6000元/学期;汉语言进修生(一学年)12000元/年;本科项目(英文授课)14000元/年;本科项目(中文授课)14000元/年;研究生项目20000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
湖北师范大学国际教育学院留学生招生办公室
Tệp PDF
黄石_湖北师范大学.pdf
状态
待补抓(2025版,未见2026版)

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学院/来华留学;邮箱❓;电话❓
Tệp PDF
状态
待补抓:未确认2026外国留学生硕士/研究生招生简章一手页
URL thông tin tuyển sinh
http://zhinengdayi.com/hbnu

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流/来华留学相关(未确认博士);邮箱电话❓
Tệp PDF
状态
无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
URL thông tin tuyển sinh