Quay lại danh sách trường

赣州

Jiangxi University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中文或英文English and Chinese 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Jiangxi University of Science and Technology
Thành phố
赣州
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文 / English and Chinese

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;省属工科高校,整体中等偏上,有色金属、材料、矿业相关专业较受认可
Việc làm và mức lương
工科就业较稳定;有色金属和制造业相关就业有支撑,薪资统一口径—
Hồ sơ
江西理工大学位于江西赣州,并在南昌等地有办学布局,是以工科为主的省属大学。学校在有色金属、冶金、材料、矿业、测绘和机电等方向有行业特色。

Cử nhân

江西理工大学2025年国际本科生招生,面向国际学生,提供中文或英文授课的本科专业。申请者需具有高中毕业证书,汉语授课项目需HSK五级以上。

Hạn nộp bậc đại học
春季入学:11月20日;秋季入学:6月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文或英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
人工智能、计算机科学与技术、土木工程、矿业工程、应用化学、化学工程与工艺、材料科学与工程、国际经济与贸易
Yêu cầu tiếng Anh
❓简章未载托福/雅思分数
CSCA
❓简章未提及
HSK
使用汉语授课的项目,HSK原则上应达到五级以上
Học phí
文科专业:14000元/人·年;理工科专业:16000元/人·年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院
Tệp PDF
江西_江西理工大学.pdf
状态
已下载(2025版官网一手,2026版未单独发布) 350KB

Tiến sĩ

江西理工大学博士项目,提供英文授课的博士专业,面向已获得硕士学位的外国留学生。

Hạn nộp bậc đại học
Spring: November 20; Fall: June 15
Ngôn ngữ giảng dạy
English and Chinese
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Mining Engineering, Mineral Engineering, Chemistry, Chemical Engineering and Technology, Chemical Engineering, Digital Law, Environmental Law, Mining and Mineral Engineering, Metallurgical Engineering, Materials Science and Engineering, Chemical Engineering
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
HSK Level 5 (for Chinese-taught programs)
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
School of International Education
Tệp PDF
简章库/赣州_江西理工大学_博士.pdf
状态
已采PDF:官网博士招生页,未见2026专属年份

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
Tệp PDF
状态
未找到官网2026外国留学生硕士招生简章
URL thông tin tuyển sinh