—
Liaoning University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Liaoning University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 211/双一流(一流学科:应用经济学)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;省属211高校,经济、法学、文学等方向较难,整体较难,不使用具体分数线
- Việc làm và mức lương
- 就业率较稳定;财经、法学、新闻传播等专业在辽宁及东北地区认可度较高,薪资公开统一口径—
- Hồ sơ
- 辽宁大学位于辽宁沈阳,是国家211工程高校和双一流建设高校。学校是综合性大学,应用经济学为双一流建设学科,文经法等学科有传统基础。
Cử nhân
辽宁大学2026年国际学生本科学历项目,面向非中国籍高中毕业生,提供中文或英文授课的本科专业。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年7月31日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思5分或托福60分
- CSCA
- 来华留学本科入学学业水平测试(CSCA),科目包括专业中文(必考)、数学(必考)、物理(选考)、化学(选考)
- HSK
- HSK四级180分及以上
- Học phí
- 18,000元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- studyinlnu@lnu.edu.cn
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研/简章/沈阳_辽宁大学.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://ie.lnu.edu.cn/info/13193/2206.htm
Thạc sĩ
辽宁大学2026年国际学生招生简章,涵盖本科、硕士、博士学历项目及非学历项目。面向持有效外国护照的非中国国籍公民,提供中文或英文授课。
- Hạn nộp bậc đại học
- 硕士、博士研究生:2026年6月30日;本科生:2026年7月31日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 详见附件2
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思5分或托福60分
- CSCA
- 来华留学本科入学学业水平测试
- HSK
- 4级180分(含)以上
- Học phí
- 本科生18,000元/年;硕士研究生25,000元/年;博士研究生30,000元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 辽宁大学国际教育学院留学生招生办公室
- Tệp PDF
- 简章库/沈阳_辽宁大学_硕士.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://ie.lnu.edu.cn/info/13193/2188.htm