Quay lại danh sách trường

Nanjing Medical University

Tiến sĩThạc sĩ 中文/英文❓English or Chinese 双一流(一流学科:公共卫生与预防医学);非985/211
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Nanjing Medical University
Thành phố
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓ / English or Chinese

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
双一流(一流学科:公共卫生与预防医学);非985/211
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;医科类双一流高校,录取难度较难,临床医学、口腔医学、公共卫生等专业位次通常较高
Việc làm và mức lương
医学和公共卫生相关就业认可度较高;薪资受专业、规培和医院层级影响大,具体数字—
Hồ sơ
南京医科大学位于江苏南京,是江苏省属医科类公办本科高校。学校在公共卫生与预防医学、临床医学、口腔医学和护理等方向具有较强国内影响力。

Tiến sĩ

南京医科大学博士项目,面向国际生招生。简章未提供具体专业方向及申请要求。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以国际教育学院研究生项目为准
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院
Tệp PDF
简章库/南京_南京医科大学_博士.pdf
状态
待补抓:仅采到国际教育学院入口,未确认2026外国留学生博士简章详情页
URL thông tin tuyển sinh
https://sie.njmu.edu.cn/

Thạc sĩ

南京医科大学硕士项目面向国际学生,提供多个医学及相关专业方向。申请者需具有本科学位,年龄30岁以下,通过在线系统申请。

Hạn nộp bậc đại học
June 30th of the year of registration
Ngôn ngữ giảng dạy
English or Chinese
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All programs listed (Master and Doctoral) are available in English or Chinese.
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
M.S.: CNY 35,000/Year; Ph.D.: CNY 38,000/Year
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
Student Affairs Office, School of International Education, Nanjing Medical University
Tệp PDF
简章库/南京_南京医科大学_硕士.pdf
状态
已采PDF:官网招生栏目页,2026硕士简章字段待复核
URL thông tin tuyển sinh
https://english.njmu.edu.cn/6081/list.htm