—
Nanjing Normal University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Nanjing Normal University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文或英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 211;双一流(一流学科);非985
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;长三角高认可师范类211,高考难度较难,师范、法学、新闻、地理等专业竞争较强。
- Việc làm và mức lương
- 教育系统、公共部门、传媒和长三角企事业单位认可度较高,整体就业质量较好;具体薪资不填数字。
- Hồ sơ
- 南京师范大学位于江苏南京,是211工程和双一流学科建设高校。学校以师范教育和文理基础学科见长,教育学、地理学、马克思主义理论、中国语言文学等方向有较高认可度。
Tiến sĩ
南京师范大学2026年中国政府奖学金“高水平研究生”项目招生简章,面向国际学生招收硕士研究生和博士研究生,采用中文或英文授课。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年2月20日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文或英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 具体专业信息请登录https://njnu.17gz.org/查看
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思6.5分及以上,各单项分数不低于6.0;或者托福85分及以上,写作不低于21分,口语不低于20分,阅读不低于15分,听力不低于15分
- CSCA
- 中国政府奖学金“高水平研究生”项目
- HSK
- 申请硕士要求新HSK 5级(180分以上);申请博士要求新HSK 6级(180分以上)
- Học phí
- 覆盖学费
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 留学生管理办公室
- Tệp PDF
- 简章库/南京_南京师范大学_博士.pdf
- 状态
- 已采PDF:官网2026高水平研究生项目,含博士
- URL thông tin tuyển sinh
- https://gjc.njnu.edu.cn/info/1035/6314.htm
Thạc sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际文化教育学院/国际学生招生;联系方式❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未成功抓到完整2026外国留学生硕士简章
- URL thông tin tuyển sinh
- https://en.njnu.edu.cn/admissions