—
Nanjing University of Science and Technology
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Nanjing University of Science and Technology
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文 / 英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 211 / 双一流(一流学科:兵器科学与技术)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;高考难度较难,优势工科专业录取竞争较强
- Việc làm và mức lương
- 就业率较高,工科薪资中上;具体薪资无统一可靠依据填—
- Hồ sơ
- 南京理工大学位于江苏南京,是工信部直属211和双一流建设高校。学校以兵器、光电、自动化、计算机、材料等工科方向为主要特色。
Tiến sĩ
南京理工大学2026年来华留学博士项目,面向非中国籍申请者,提供中文或英文授课,学制4年。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年6月15日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文 / 英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 以官网专业目录为准
- Yêu cầu tiếng Anh
- IELTS 5.5 / TOEFL 80 / Duolingo 90或同等水平证明
- CSCA
- https://sie.njust.edu.cn/70/14/c4485a356372/page.htm
- HSK
- HSK五级及以上
- Học phí
- 博士汉语授课36,000元/年;博士英语授课44,200元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院
- Tệp PDF
- 简章库/南京_南京理工大学_博士.pdf
- 状态
- 已采PDF:官网国际学生2026博士/研究生招生页
- URL thông tin tuyển sinh
- https://sie.njust.edu.cn/74/78/c4485a357496/page.htm
Thạc sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际教育学院;联系方式❓
- Tệp PDF
- 简章库/南京_南京理工大学_硕士.pdf
- 状态
- 待补抓:当前PDF小于100KB,未抓到完整2026硕士简章
- URL thông tin tuyển sinh
- https://sie.njust.edu.cn/74/78/c4485a357496/page.htm