—
Qingdao University of Science and Technology
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Qingdao University of Science and Technology
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文/英文❓
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本(省属公办本科;非985/211/双一流)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;特色工科院校,录取难度较难到中等
- Việc làm và mức lương
- 化工、材料和工科方向就业较稳定,薪资中等到中上
- Hồ sơ
- 学校位于山东青岛,是省属公办工科大学。化学工程、橡胶材料、高分子材料、机械和自动化等方向具有行业特色。
Cử nhân
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际学院❓ 邮箱❓ 电话❓
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研/简章/青岛_青岛科技大学.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://cic.qust.edu.cn/info/1124/1492.htm
Tiến sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文/英文❓
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 所有硕博专业面向高水平研究生项目;具体专业参考青岛科技大学招生简章
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- 中国政府奖学金硕士申请者需HSK4;博士HSK要求❓
- Học phí
- 中国政府奖学金:免学费、免费住宿、博士生活费3500元/月
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际学院留学生办公室;aoic@qust.edu.cn;(86)532-88959006
- Tệp PDF
- 简章库/青岛_青岛科技大学_博士.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://cic.qust.edu.cn/info/1124/1468.htm
Thạc sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- —
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未确认官网2026外国留学生硕士招生简章
- URL thông tin tuyển sinh
- —