Quay lại danh sách trường

Shanghai University of Political Science and Law

Cử nhânThạc sĩ 中文、英文 普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Shanghai University of Political Science and Law
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本(公办普通本科,非985/211/国家双一流)
Độ khó tuyển sinh
本科批/传统一批或二批并存;政法类市属高校,整体中等偏上,法学、监狱学和涉外法治相关方向更受关注
Việc làm và mức lương
就业率一般至较高;政法、公共管理和法律服务岗位较匹配,薪资受资格考试和地区影响大,统一口径—
Hồ sơ
上海政法学院位于上海,是以法学和政法类应用人才培养为特色的市属高校。学校在法学、监狱学、国际政治、社会工作和公共管理等方向有办学基础。

Cử nhân

上海政法学院2026年国际学生招生简章,涵盖本科、硕士、非学历项目(语言进修、普通专业进修),面向国际学生。提供多种奖学金,包括中国政府奖学金、上海市政府奖学金、一带一路奖学金。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务与法律、国际经济与贸易、国际政治(本科);国际法学(硕士)
Yêu cầu tiếng Anh
❓(未列TOEFL/IELTS门槛)
CSCA
所有申请来华攻读本科学位的学生须参加CSCA测试,并提交有效成绩单。中国政府奖学金申请者最晚参加4月份批次的CSCA测试,最晚5月份提交申请。
HSK
申请学历项目者需提供汉语水平考试证书
Học phí
本科:汉语授课21500-23000元/学年,英语授课32000元/学年;硕士:汉语授课25000-30000元/学年,英语授课50000元/学年;语言项目:18000元/年、9000元/半年等;普通进修生:23000-30000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
上海政法学院国际交流学院(留学生办公室)
Tệp PDF
上海_上海政法学院.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
iso.shupl.edu.cn/2025/1029/c3326a143594/page.htm

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流学院/来华留学;联系方式❓
Tệp PDF
状态
待补抓:未定位2026外国留学生硕士招生简章
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjl.shupl.edu.cn/