—
Shenyang Aerospace University
- Trường
- Shenyang Aerospace University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本(公办理工类本科,非985/211/双一流)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/本科批;省属重点理工院校,航空航天、机械、计算机等专业录取难度较难
- Việc làm và mức lương
- 工科就业面向航空制造、装备制造和信息技术领域,整体就业认可度较好;具体薪资—
- Hồ sơ
- 沈阳航空航天大学位于辽宁沈阳,是以航空航天和装备制造为特色的公办理工类高校。学校在航空宇航、机械、材料、计算机等工程学科方向较有辨识度。
Cử nhân
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- —
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- —
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓
- URL thông tin tuyển sinh
- —