Quay lại danh sách trường

Shenyang Normal University

Cử nhânThạc sĩ 汉语汉语❓ 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Shenyang Normal University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语 / 汉语❓

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;省属师范类高校,师范专业中等偏上,整体中等,不使用具体分数线
Việc làm và mức lương
就业率较稳定;教师教育、基础教育和公共服务岗位有一定支撑,薪资公开统一口径—
Hồ sơ
沈阳师范大学位于辽宁沈阳,是省属师范类本科高校。学校以教师教育、教育学、文学、法学和艺术类学科为主要办学方向。

Cử nhân

2026年沈阳师范大学自费来华留学本科生招生简章,面向非中国籍高中毕业生,提供54个汉语授课本科专业,学制4年。

Hạn nộp bậc đại học
2026年4月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
必须参加来华留学本科入学学业水平测试(CSCA),必考科目:专业中文和数学
HSK
HSK(四级)210分以上
Học phí
理科16000元/年,文科15000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院,联系人:王琳琳,电话:0086-24-86574288,邮箱:synugj04@163.com
Tệp PDF
26秋季本科招生调研/简章/沈阳_沈阳师范大学.pdf
状态
已采PDF

Thạc sĩ

该简章为沈阳师范大学2026年国际中文教师奖学金生招生简章,面向来华留学本科生,提供奖学金项目。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
沈阳师范大学国际教育学院
Tệp PDF
简章库/沈阳_沈阳师范大学_硕士.pdf
状态
已采PDF:官网招生简章栏目页
URL thông tin tuyển sinh
https://cie.synu.edu.cn/zsjz/list.htm