Quay lại danh sách trường

Shenzhen Technology University

Cử nhânTiến sĩ 中文、英文 普通一本(非985/211/双一流)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Shenzhen Technology University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本(非985/211/双一流)
Độ khó tuyển sinh
本科批高分段为主;高考难度中等到较难,受深圳区位和应用技术定位影响位次上升较快
Việc làm và mức lương
首届和近年就业公开可比信息仍有限,应用工科方向预期中等到中上
Hồ sơ
深圳技术大学位于广东深圳,是公办应用技术型本科高校。学校以工程技术、智能制造、信息技术、设计和健康相关应用专业为特色。

Cử nhân

深圳技术大学2026年本科国际学生招生简章,提供中文授课和英文授课的本科专业,面向非中国国籍高中毕业生。

Hạn nộp bậc đại học
2026截止见简章❓
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务、财务管理、市场营销、英语、商务英语、药学、生物制药、人工智能
Yêu cầu tiếng Anh
雅思5.5分及以上/托福IBT 80分及以上/多邻国100分及以上(部分专业可能要求更高,如财务管理要求雅思6.0及以上,英语/商务英语专业另需提供基本汉语水平证明)
CSCA
HSK
HSK5级证书(180分以上)
Học phí
文科:24000元/人/学年;理科:28000元/人/学年;艺术类:38000元/人/学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
International Office
Tệp PDF
26秋季本科招生调研/简章/深圳_深圳技术大学.pdf
状态
已采PDF

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流/来华留学相关;联系方式❓
Tệp PDF
状态
无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
URL thông tin tuyển sinh