Quay lại danh sách trường

Suzhou University of Science and Technology

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 英语英语或中文中文/英文❓ 普通一本(公办,非985/211/双一流)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Suzhou University of Science and Technology
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英语 / 英语或中文 / 中文/英文❓

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本(公办,非985/211/双一流)
Độ khó tuyển sinh
多为本科一批/本科批中较高位次;高考难度较难,土建环境类专业认可度较高
Việc làm và mức lương
长三角区域就业认可度较好,薪资整体中等至中上
Hồ sơ
苏州科技大学位于江苏苏州,是以工科为主、多学科协调发展的公办本科高校。学校在城乡规划、土木工程、环境科学与工程等领域具有较鲜明特色。

Cử nhân

苏州科技大学2026年面向马来西亚籍学生招收全日制本科留学生(苏马奖学金项目),涵盖环境科学、环境工程、电气工程及其自动化、工商管理、金融工程、应用物理学、功能材料等专业。

Hạn nộp bậc đại học
2026年4月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
英语或中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
环境科学、环境工程、电气工程及其自动化、建筑电气与智能化、工商管理、金融工程、应用物理学、功能材料
Yêu cầu tiếng Anh
具有良好的英语水平
CSCA
HSK
Học phí
文科类专业16000元/年;理科、工科、商科类专业18000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流处(iso@mail.usts.edu.cn)
Tệp PDF
26秋季本科招生调研/简章/苏州_苏州科技大学.pdf
状态
已采PDF
URL thông tin tuyển sinh
https://iso.usts.edu.cn/info/1029/1203.htm

Thạc sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文❓
Ngành dạy bằng tiếng Anh
环境/土木/商科等❓
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际合作交流处/来华留学生招生;iso@mail.usts.edu.cn;+86-512-68083225/69379178
Tệp PDF
状态
待补抓:未成功抓到完整2026外国留学生硕士简章
URL thông tin tuyển sinh
https://iso.usts.edu.cn/lxskd/zsjz.htm

Tiến sĩ

苏州科技大学TSP项目招收国际硕士和博士研究生,专业涵盖环境工程、土木工程等。面向非中国籍人士,硕士需学士学位,博士需硕士学位,授课语言为英语。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
环境工程、土木工程、建筑学、环境工程、土木水利、计算机科学与技术、管理科学与工程、材料科学与工程、心理学
Yêu cầu tiếng Anh
非英语国家需提供语言水平证明
CSCA
HSK
如有可提供
Học phí
文科22000元/生/年;理工科、商科28000元/生/年;艺术30000元/生/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院/来华留学相关;联系方式❓
Tệp PDF
简章库/苏州_苏州科技大学_博士.pdf
状态
无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
URL thông tin tuyển sinh
https://iso.usts.edu.cn/info/1029/1185.htm