Quay lại danh sách trường

Tianjin University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中文、英文 985/211/双一流(一流大学)
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Tianjin University
Thành phố
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
985/211/双一流(一流大学)
Độ khó tuyển sinh
本科一批/特殊类型批;高考难度顶尖,通常对应各省高位次考生
Việc làm và mức lương
就业质量较高,工科相关就业和薪资整体较高
Hồ sơ
天津大学位于天津,是教育部直属综合性研究型大学,工科传统深厚。学校在化工、建筑、仪器、管理科学与工程等领域具有较强优势。

Cử nhân

天津大学本科项目,面向非中国籍高中毕业生,提供中文和英文授课的67个本科专业(建筑学5年,其余4年)。完成学业并达标者获本科毕业证书和学士学位。

Hạn nộp bậc đại học
2026年4月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学工程与工艺、环境工程、药学
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS 6.0或TOEFL 80分以上
CSCA
所有申请者须参加来华留学本科入学学业水平测试(CSCA测试)并提交有效成绩单
HSK
中文授课:国际教育学院本科专业新HSK4级180分以上,其余本科专业新HSK5级180分以上;英文授课本科生毕业前须达到《国际汉语能力标准》四级水平
Học phí
中文授课一般专业16,600元/学年,英文授课一般专业20,000元/学年,其他专业(建筑学/软件工程/城乡规划/风景园林)26,000元/学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
天津大学国际教育学院外国留学生招生办公室
Tệp PDF
26秋季本科招生调研/简章/天津_天津大学.pdf
状态
已采PDF

Thạc sĩ

天津大学硕士项目,学制2-3年,面向非中国籍学士学位持有者,提供中文和英文授课,共106个专业,其中30个可英文授课。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月31日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
30个专业可提供英文授课,包括MBA项目
Yêu cầu tiếng Anh
雅思6.0或托福80(英文授课专业);MBA项目要求雅思6.5或托福85
CSCA
中国政府奖学金Type A和Type B
HSK
中文授课硕士须达到HSK五级180分;国际中文教育和跨文化教育专业须达到HSK六级;英文授课硕士须达到《国际汉语能力标准》三级
Học phí
一般专业中文授课24,900元/年,英文授课30,000元/年;建筑学院专业中文授课31,000元/年,英文授课39,000元/年;MBA英文授课39,000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
天津大学国际教育学院外国留学生招生办公室
Tệp PDF
简章库/天津_天津大学_硕士.pdf
状态
已抓取

Tiến sĩ

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Yêu cầu tiếng Anh
CSCA
HSK
Học phí
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院/来华留学招生❓;邮箱电话❓
Tệp PDF
状态
待补抓:未检索到一手官网2026外国留学生博士招生简章
URL thông tin tuyển sinh