—
Tianjin University of Sport
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Tianjin University of Sport
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 汉语
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通本科(体育类专业院校;非985/211/双一流)
- Độ khó tuyển sinh
- 体育类提前批/本科批为主;体育专业测试和文化成绩共同影响,优势专业难度中等偏上,不使用具体分数线
- Việc làm và mức lương
- 就业率一般至较稳定;体育教育、训练、康复和运动管理相关岗位为主,薪资公开统一口径—
- Hồ sơ
- 天津体育学院位于天津,是公办体育类本科院校。学校以体育教育、运动训练、运动人体科学和体育管理等方向为特色。
Cử nhân
天津体育学院2026-2027学年国际学生招生简章,面向本科、硕士、博士及进修生,专业涵盖体育教育、运动训练、社会体育、武术、舞蹈、新闻、运动康复、体育经济、特殊教育、应用心理等。申请者需满足年龄、学历及汉语水平要求,并提供相关材料。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年5月31日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 汉语
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课本科专业
- Yêu cầu tiếng Anh
- 需提供英语语言证书或在学期间英语成绩单
- CSCA
- —
- HSK
- 本科、硕士、博士需HSK四级及以上证书;进修生无要求;经学校考核可免除或暂缓
- Học phí
- 本科生20000元/年,硕士生30000元/年,博士生40000元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 天津体育学院外事办公室(行政楼408室)
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研/简章/天津_天津体育学院.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://fao.tjus.edu.cn/info/1017/1358.htm
Thạc sĩ
天津体育学院2026-2027学年国际学生招生简章,涵盖本科、硕士、博士及进修生层次,面向各国国际学生。学校拥有体育学、教育学等学科,提供汉语授课的体育相关专业。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年5月31日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 汉语
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无
- Yêu cầu tiếng Anh
- 需提供英语语言证书或在学期间英语成绩单
- CSCA
- —
- HSK
- HSK四级及以上证书(马来西亚独立中学毕业学生无需提供)
- Học phí
- 本科生20000元/年,硕士生30000元/年,博士生40000元/年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 天津体育学院外事办公室(地址:天津市静海区团泊新城西区东海道16号行政楼408室;电话:+86-22-23012186;邮箱:fao@tjus.edu.cn)
- Tệp PDF
- 简章库/天津_天津体育学院_硕士.pdf
- 状态
- 已抓取
- URL thông tin tuyển sinh
- https://fao.tjus.edu.cn/info/1017/1358.htm
Tiến sĩ
—
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- —
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- —
- HSK
- —
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流相关部门❓;邮箱电话❓
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 无项目:未见2026外国留学生博士项目一手招生简章
- URL thông tin tuyển sinh
- —