—
Tongji University
Thông tin tuyển sinh chính thức- Trường
- Tongji University
- Thành phố
- —
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中/英 / 中文 / 中文或英文
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批/普通本科批;全国顶尖高校,录取通常对应各省很高位次,难度顶尖到较难
- Việc làm và mức lương
- 就业质量很高,毕业薪资通常处于国内高校前列;具体数字不列
- Hồ sơ
- 位于上海,是教育部直属全国重点大学,985、211和双一流高校。土木建筑、城乡规划、交通、环境、设计和工程类学科具有很强国内影响力。
Cử nhân
本简章为同济大学2026年国际学生本科中文授课项目招生简章,面向非中国籍高中毕业生,提供中文授课本科专业。申请者需参加CSCA测试并满足HSK要求,申请时间为2026年1月20日至3月31日。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年3月31日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- https://study.tongji.edu.cn/English/ADMISSION/Degree_programs_English_taught/Undergraduate_Programs.htm
- Yêu cầu tiếng Anh
- 英文项目以院系为准❓
- CSCA
- 必须参加来华留学本科入学学业水平测试(CSCA测试),并上传成绩单
- HSK
- HSK5级180分(含)以上(有效期2年内);汉语言专业:一年级HSK4级180分,二年级插班HSK4级210分,三年级插班HSK5级210分;高中中文授课可免HSK
- Học phí
- 见附件专业目录
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 同济大学留学生办公室
- Tệp PDF
- 上海_同济大学.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https://study.tongji.edu.cn/info/1008/2309.htm
Tiến sĩ
中国政府奖学金-高水平研究生项目,面向非中国籍公民招收博士研究生,提供全额奖学金(免学费、住宿补贴、生活费)。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2025年12月20日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文或英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 详见英文授课项目简章链接
- Yêu cầu tiếng Anh
- —
- CSCA
- B类,机构代码10247
- HSK
- —
- Học phí
- 免学费
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 同济大学留学生办公室
- Tệp PDF
- 简章库/上海_同济大学_博士.pdf
- 状态
- 已采PDF:2026高水平研究生项目
- URL thông tin tuyển sinh
- https://study.tongji.edu.cn/info/1043/2630.htm
Thạc sĩ
- Hạn nộp bậc đại học
- —
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中/英
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英文授课研究生项目见国际学生招生页❓
- Yêu cầu tiếng Anh
- 按项目要求❓
- CSCA
- —
- HSK
- 中文授课按项目要求❓
- Học phí
- —
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 留学生办公室;isotju@tongji.edu.cn;021-65983611
- Tệp PDF
- —
- 状态
- 待补抓:未确认并生成合格2026硕士PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https://study.tongji.edu.cn/