Quay lại danh sách trường

乌鲁木齐

Xinjiang Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 英文、中文中文、英文中文/英文 普通一本
Thông tin tuyển sinh chính thức
Trường
Xinjiang Medical University
Thành phố
乌鲁木齐
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文 / 中文、英文 / 中文/英文

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
本科一批/本科批;医学类省属重点,临床医学、口腔医学等专业录取难度较难
Việc làm và mức lương
医学类就业稳定性较强;薪资受规培、医院层级和地区影响大,统一口径—
Hồ sơ
新疆医科大学位于新疆乌鲁木齐,是自治区医学教育和医疗卫生人才培养核心高校。学校以临床医学、公共卫生、药学、护理学和中医学等方向为主。

Cử nhân

乌鲁木齐

新疆医科大学2026年来华留学生本科招生,面向非中国籍公民,提供临床医学等专业,分英文和中文授课。申请者需满足年龄、学历、语言等要求,并参加CSCA考试。

Hạn nộp bậc đại học
2026年6月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
英文、中文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学
Yêu cầu tiếng Anh
雅思不低于6.0,托福不低于75分
CSCA
来华留学本科入学学业水平测试(CSCA),考试科目:医学中文、数学、化学
HSK
HSK4级(180分)
Học phí
临床医学英文授课30000元/年,中文授课20000元/年;针灸推拿学、中医学、中西医结合临床医学、口腔医学、药学均为20000元/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院
Tệp PDF
新疆_新疆医科大学.pdf
状态
URL thông tin tuyển sinh

Tiến sĩ

新疆医科大学博士研究生招生简章,面向国际学生,涵盖临床医学、公共卫生与预防医学、药学、口腔医学、中医学、中西医结合临床医学等专业。申请者需具有硕士学位或同等学历。

Hạn nộp bậc đại học
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学(本科、硕士、博士)
Yêu cầu tiếng Anh
外语授课申请需按要求提供雅思/托福等语言能力证明
CSCA
中国政府奖学金
HSK
申请中文授课专业需提供HSK成绩报告
Học phí
博士研究生:¥30,000/年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院
Tệp PDF
简章库/乌鲁木齐_新疆医科大学_博士.pdf
状态
已抓:2026来华留学生硕博层次招生简章
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjyxy.xjmu.edu.cn/info/1050/1201.htm

Thạc sĩ

新疆医科大学2026年来华留学生本科招生,面向非中国籍公民,提供临床医学、针灸推拿学、中医学、中西医结合临床医学、口腔医学、药学等专业,授课语言为中文或英文。

Hạn nộp bậc đại học
2026年6月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文/英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学
Yêu cầu tiếng Anh
雅思不低于6.0,托福不低于75分
CSCA
来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)成绩单
HSK
HSK4级(180分)及以上
Học phí
临床医学英文授课30000元/年,中文授课20000元/年;针灸推拿学、中医学、中西医结合临床医学、口腔医学、药学未明确具体学费
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
新疆医科大学国际教育学院
Tệp PDF
简章库/乌鲁木_新疆医科大学_硕士.pdf
状态
待补抓:现有PDF为2026本科招生简章,未核到2026外国硕士简章
URL thông tin tuyển sinh
https://gjjyxy.xjmu.edu.cn/info/1049/1356.htm